APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> Korea Basketball League>

Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters vs Goyang Orions

Korea Basketball League
Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters
Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters
85
Hết
(45-43,40-38)
81
Goyang Orions
Goyang Orions

Bảng xếp hạng

Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng43180746375.0%
Sân nhà2208875133100.0%
Sân Khách2117273-1450.0%
10 trận gần 4318074675.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng43145.538.86.775.0%
Sân nhà22051429100.0%
Sân Khách2114035.54.550.0%
10 trận gần 43145.538.86.775.0%
Goyang Orions
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng4138284.5-2.5725.0%
Sân nhà110827396100.0%
Sân Khách3038288.3-6.380.0%
10 trận gần 4138284.5-2.525.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng42246.5451.550.0%
Sân nhà11047434100.0%
Sân Khách31246.345.70.633.3%
10 trận gần 42246.5451.550.0%

Thành tích đối đầu

Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Goyang Orions 65-61 29-38 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 4 B 126 154.5 X
KBL Goyang Orions 75-73 36-34 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 2 B 148 151.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 65-64 27-37 Goyang Orions T 1 B 129 149.5 X
KBL Goyang Orions 78-87 36-42 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T -9 T 165 148.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 78-75 49-36 Goyang Orions T 3 B 153 148.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 69-50 40-17 Goyang Orions T 19 T 119 156.5 X
KBL Cup Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 77-66 34-34 Goyang Orions T 11 T 143 163.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 93-84 47-37 Goyang Orions T 9 T 177 158.5 T
KBL Goyang Orions 84-86 44-52 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T -2 B 170 155.5 T
KBL Goyang Orions 69-94 43-51 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T -25 T 163 152.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 59-62 28-31 Goyang Orions B -3 B 121 154.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 79-78 41-50 Goyang Orions T 1 B 157 156.5 T
KBL Goyang Orions 83-70 41-39 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 13 B 153 160.5 X
KBL Cup Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 77-83 32-45 Goyang Orions B -6 B 160 169.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 80-94 29-47 Goyang Orions B -14 B 174 169.5 T
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 88-65 51-39 Changwon LG Sakers T 23 T 153 163.5 X
KBL Seoul Samsung Thunders 66-58 33-32 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 8 B 124 166.5 X
KBL Daegu KoGas Pegasus 80-86 38-48 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T -6 T 166 159.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 88-85 51-45 Ulsan Hyundai Mobis Phoebus T 3 B 173 158.5 T
FC Seoul Samsung Thunders 70-78 35-38 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters T -8 T 148 163.5 X
FC Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 75-72 52-31 Busan KTF Magicwings T 3 T 147 160.5 X
KBL Jeonju KCC Egis 84-67 45-35 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 17 B 151 166.5 X
KBL Jeonju KCC Egis 83-79 39-39 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 4 B 162 165.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 91-83 45-35 Jeonju KCC Egis T 8 T 174 163.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 75-91 43-46 Jeonju KCC Egis B -16 B 166 162.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 67-65 39-35 Seoul SK Knights T 2 T 132 149.5 X
KBL Goyang Orions 65-61 29-38 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 4 B 126 154.5 X
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 95-71 49-28 Ulsan Hyundai Mobis Phoebus T 24 T 166 152.5 T
KBL Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters 84-74 40-37 Changwon LG Sakers T 10 T 158 146.5 T
KBL Seoul Samsung Thunders 71-62 33-37 Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters B 9 B 133 160.5 X
Không có dữ liệu!
Goyang Orions           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
KBL Seoul Samsung Thunders 82-81 43-41 Goyang Orions B 1 B 163 164.5 X
KBL Busan KTF Magicwings 88-79 49-44 Goyang Orions B 9 B 167 172.5 X
KBL Wonju Dongbu Promy 95-86 45-54 Goyang Orions B 9 B 181 175.5 T
KBL Goyang Orions 82-73 47-43 Daegu KoGas Pegasus T 9 B 155 168.5 X
FC Busan KTF Magicwings 96-114 59-56 Goyang Orions T -18 T 210 163.5 T
FC Goyang Orions 99-86 52-45 Seoul SK Knights T 13 T 185 164.5 T
FC Kagoshima Rebnise 92-102 45-63 Goyang Orions T -10 T 194 162.5 T
FC Saga Ballooners 91-83 45-50 Goyang Orions B 8 B 174 153.5 T
FC Goyang Orions 88-68 47-39 Daegu KoGas Pegasus T 20   156
KBL Goyang Orions 68-76 23-42 Jeonju KCC Egis B -8 B 144 167.5 X
KBL Jeonju KCC Egis 80-81 36-47 Goyang Orions T -1 T 161 169.5 X
KBL Jeonju KCC Egis 88-87 51-43 Goyang Orions B 1 T 175 168.5 T
KBL Goyang Orions 78-96 43-52 Jeonju KCC Egis B -18 B 174 168.5 T
KBL Goyang Orions 67-75 30-34 Jeonju KCC Egis B -8 B 142 173.5 X
KBL Goyang Orions 90-80 51-40 Changwon LG Sakers T 10 T 170 148.5 T
Không có dữ liệu!
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters Thống kê điểm số đội Goyang Orions
Chủ Khách
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
KBL Chủ Busan KTF Magicwings 4 Ngày
KBL Chủ Jeonju KCC Egis 5 Ngày
KBL Khách Seoul SK Knights 7 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
KBL Chủ Ulsan Hyundai Mobis Phoebus 3 Ngày
KBL Khách Seoul SK Knights 5 Ngày
EASL Khách Tainan TSG GhostHawks 8 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal.net
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.