APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> B2 League>

Tokyo United BC vs Tachikawa Dice

B2 League
Tokyo United BC
Tokyo United BC
80
Hết
(46-44,34-27)
71
Tachikawa Dice
Tachikawa Dice

Bảng xếp hạng

Tokyo United BC
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng64279.76613.7866.7%
Sân nhà211666151350.0%
Sân Khách43186.568.518275.0%
10 trận gần 64279.76613.766.7%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng6514131.39.783.3%
Sân nhà21133.531.5250.0%
Sân Khách44044.831.213.6100.0%
10 trận gần 6514131.39.783.3%
Tachikawa Dice
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng41377.583-5.52225.0%
Sân nhà20286101.5-15.5250.0%
Sân Khách2116964.54.52050.0%
10 trận gần 41377.583-5.525.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng42238.839-0.250.0%
Sân nhà2114248.5-6.550.0%
Sân Khách21135.529.5650.0%
10 trận gần 42238.839-0.250.0%

Thành tích đối đầu

Tokyo United BC           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
JL B3 Tachikawa Dice 93-85 47-38 Tokyo United BC B 8 B 178 170.5 T
JL B3 Tachikawa Dice 92-86 50-42 Tokyo United BC B 6 B 178 170.5 T
JL B3 Tachikawa Dice 86-78 49-33 Tokyo United BC B 8 T 164 168.5 X
JL B3 Tokyo United BC 90-97 43-41 Tachikawa Dice B -7 T 187 168.5 T
JL B3 Tokyo United BC 89-90 49-38 Tachikawa Dice B -1 T 179 166.5 T
JL B3 Tokyo United BC 96-62 54-30 Tachikawa Dice T 34 T 158 155.5 T
JL B3 Tokyo United BC 81-53 42-22 Tachikawa Dice T 28 T 134 152 X
JL B3 Tachikawa Dice 69-68 31-40 Tokyo United BC B 1 T 137 157.5 X
JL B3 Tachikawa Dice 81-69 35-35 Tokyo United BC B 12 B 150 162.5 X
JL B3 Tachikawa Dice 66-68 25-29 Tokyo United BC T -2 B 134 140.5 X
JL B3 Tokyo United BC 73-64 32-30 Tachikawa Dice T 9 B 137 145.5 X
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Tokyo United BC           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B2L Bambitious Nara 66-90 31-43 Tokyo United BC T -24 T 156 160.5 X
B2L Bambitious Nara 59-90 23-43 Tokyo United BC T -31 T 149 158.5 X
B2L Tokyo United BC 72-53 29-31 Earth Friends Tokyo Z T 19 T 125 150.5 X
B2L Tokyo United BC 60-69 38-32 Earth Friends Tokyo Z B -9 B 129 151.5 X
B2L Saitama Broncos 64-95 28-49 Tokyo United BC T -31 T 159 154.5 T
B2L Saitama Broncos 85-71 43-44 Tokyo United BC B 14 B 156 153.5 T
FC Tokyo United BC 62-67 31-23 Shonan United BC B -5 B 129 155.5 X
JL B3 Tachikawa Dice 93-85 47-38 Tokyo United BC B 8 B 178 170.5 T
JL B3 Tachikawa Dice 92-86 50-42 Tokyo United BC B 6 B 178 170.5 T
JL B3 Tokushima Gambarous 58-75 36-36 Tokyo United BC T -17 T 133 160.5 X
JL B3 Tokushima Gambarous 86-85 41-44 Tokyo United BC B 1 T 171 156.5 T
JL B3 Earth Friends Tokyo Z 58-92 32-44 Tokyo United BC T -34 T 150 152.5 X
JL B3 Earth Friends Tokyo Z 65-72 34-32 Tokyo United BC T -7 T 137 154.5 X
JL B3 Tokyo United BC 83-71 43-30 Gifu Swoops T 12 T 154 157.5 X
JL B3 Tokyo United BC 90-57 61-33 Veertien Mie T 33 T 147 155.5 X
Không có dữ liệu!
Tachikawa Dice           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B2L Tachikawa Dice 86-94 45-44 Kumamoto Volters B -8 B 180 165.5 T
B2L Tachikawa Dice 86-109 39-53 Kumamoto Volters B -23 B 195 157.5 T
B2L Earth Friends Tokyo Z 50-65 15-39 Tachikawa Dice T -15 T 115 160.5 X
B2L Earth Friends Tokyo Z 79-73 44-32 Tachikawa Dice B 6 B 152 162.5 X
FC Tachikawa Dice 81-96 43-45 Kanazawa Samuraiz B -15 B 177 168.5 T
FC Yamagata Wyverns 81-99 37-56 Tachikawa Dice T -18 T 180 161.5 T
JL B3 Takamatsu five arrows 74-87 43-40 Tachikawa Dice T -13 T 161 167.5 X
JL B3 Takamatsu five arrows 73-86 41-44 Tachikawa Dice T -13 T 159 165.5 X
JL B3 Tachikawa Dice 93-85 47-38 Tokyo United BC T 8 T 178 170.5 T
JL B3 Tachikawa Dice 92-86 50-42 Tokyo United BC T 6 T 178 170.5 T
JL B3 Saitama Broncos 89-108 43-50 Tachikawa Dice T -19 T 197 175.5 T
JL B3 Saitama Broncos 96-101 41-50 Tachikawa Dice T -5 T 197 175.5 T
JL B3 Tryhoop Okayama 75-68 39-30 Tachikawa Dice B 7 B 143 171.5 X
JL B3 Tryhoop Okayama 92-80 39-40 Tachikawa Dice B 12 B 172 172.5 X
JL B3 Earth Friends Tokyo Z 59-90 36-43 Tachikawa Dice T -31 T 149 168.5 X
Không có dữ liệu!
Tokyo United BC Thống kê Tỷ lệ kèo Tachikawa Dice
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Tokyo United BC Thống kê điểm số đội Tachikawa Dice
Chủ Khách
Tokyo United BC Thành tích FT/HT Tachikawa Dice
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B2L Chủ Yamagata Wyverns 5 Ngày
B2L Chủ Yamagata Wyverns 6 Ngày
B2L Khách Tokyo Hachioji BEE Trains 9 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B2L Chủ Tokyo Hachioji BEE Trains 4 Ngày
B2L Chủ Tokyo Hachioji BEE Trains 5 Ngày
B2L Chủ Gifu Swoops 11 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal.net
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.