Kèo trực tuyến
Chi tiết
16
Maignan M.
31
Pavlovic S.
46
Gabbia M.
23
Tomori F.
33
D.Bartesaghi
12
Rabiot A.
30
Jashari A.
4
Ricci S.
56
Saelemaekers A.
18
Nkunku C.
7
Gimenez S.
94
Esposito F.
29
Borrelli G.
2
M.Palestra
8
Adopo M.
10
Gaetano G.
14
Deiola A.
28
Zappa G.
26
Mina Y.
22
A.Dossena
33
Obert A.
1
Elia Caprile
14
Luka Modric
8
Ruben Loftus Cheek
46
Matteo Gabbia
30
Leonardo Pavoletti
4
Luca Mazzitelli
32
Pedro Figueiredo
90
Michael Folorunsho
29
Gennaro Borrelli
17
Mattia Felici
9
Semih Kilicsoy
3
Riyad Idrissi
27
Joseph Liteta
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
AC MilanTỷ lệ ghi/mất bànCagliari
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 2
- 5
- 16
- 12
- 7
- 5
- 16
- 14
- 23
- 26
- 20
- 14
- 28
- 17
- 6
- 20
- 7
- 26
- 20
- 12
- 28
- 17
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AC Milan ( 75 Trận) | Cagliari ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 7 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 9 | 11 | 8 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-H | 4 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 9 | 13 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X