Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Crystal Palace 3-4-2-1
4-2-3-1
Arsenal
1
6.3
Henderson D.
34
6.4
Riad C.
8
5.9
Lerma J.
17
6.0
Clyne N.
59
6.4
Cardines R.
18
6.0Kamada D.
19
6.3
Hughes W.
2
5.8Munoz D.
7
6.1Sarr I.
55
6.2
Devenny J.
22
6.2
Larsen J.
9

7.6Jesus G.
20
7.5Madueke N.
56
6.5
Dowman M.
11
6.7Martinelli G.
16
6.6Norgaard C.
49
6.6
Myles Lewis Skelly
36
6.7
Zubimendi M.
3
6.8
Mosquera C.
5
6.7
Hincapie P.
33
6.6Calafiori R.
13
7.0
Arrizabalaga K.
10
6.0Pino Y.
20
6.0Wharton A.
3
6.0Mitchell T.
44
Benitez W.
5
Lacroix M.
29
Guessand E.
14
Mateta J.
11
Johnson B.
23
Canvot J.
6
6.3Gabriel
29
6.0Havertz K.
35
Setford T.
8
Odegaard M.
23
Merino M.
14
Gyokeres V.
7
Saka B.
41
Rice D.
10
Eze E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Crystal Palace | Arsenal | |||
|---|---|---|---|---|
| 48' |
|
0 - 2 Madueke N. | ||
Mitchell T.
Munoz D.
|
|
46' | ||
Pino Y.
Sarr I.
|
|
46' | ||
Wharton A.
Kamada D.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Havertz K.
Norgaard C.
|
||
| 46' |
|
Gabriel
Calafiori R.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 42' |
|
0 - 1 Jesus G. (Kiến tạo: Martinelli G.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 5
- 43 Tấn công 59
- 21 Tấn công nguy hiểm 30
- 0 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Cản bóng 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 5
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 181 Chuyền bóng 322
- 80% TL chuyền bóng thành công 90%
- 5 Phạm lỗi 5
- 16 Đánh đầu 14
- 5 Đánh đầu thành công 10
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 2
- 4 Rê bóng 5
- 5 Quả ném biên 8
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 4 Cắt bóng 3
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 10 Chuyền dài 7
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 0 | 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 59.3% | 41.6% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Crystal PalaceTỷ lệ ghi/mất bànArsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 14
- 16
- 6
- 10
- 14
- 15
- 2
- 10
- 26
- 22
- 39
- 14
- 7
- 8
- 18
- 21
- 4
- 18
- 14
- 17
- 30
- 18
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Crystal Palace ( 75 Trận) | Arsenal ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 7 | 19 | 9 |
| HT-H / FT-T | 4 | 7 | 7 | 9 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-H | 11 | 5 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 8 | 7 | 1 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X