APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng đá> English Premier League>

Sunderland A.F.C vs Chelsea

English Premier League   ·  Vòng 38
Sunderland A.F.C
Sunderland A.F.C
2
Đang đá(1-0)
1
Chelsea
Chelsea
Stadium of Light Mưa nhẹ, 11℃~12℃

Kèo trực tuyến

Bet365 phạt góc

Chi tiết
Liên kết trực tiếp
Sunderland A.F.C 4-2-3-1 3-4-1-2 Chelsea
22
5.9
Roefs R.
17
6.4
Mandava R.
13
Kiến tạo6.8
ONien L.
20
6.4
Mukiele N.
6
Thẻ vàng6.1
Geertruida L.
27
6.1
Sadiki N.
34
6.0
Xhaka G.
10
Thẻ vàngCầu thủ rời sân6.8
Angulo N.
28
7.6
Le Fee E.
32
Bàn thắng7.8
Hume T.
9
Cầu thủ rời sân6.4
Brobbey B.
7
Kiến tạo6.9
Neto P.
20
6.5
Joao Pedro
10
Bàn thắng6.9
Palmer C.
27
Bàn phản lưới nhà6.3
Gusto M.
25
6.1
Caicedo M.
8
6.0
Fernandez E.
3
6.0
Cucurella M.
29
Thẻ vàngThẻ vàng thứ hai6.0
Fofana W.
6
6.3
Colwill L.
21
Cầu thủ rời sân5.9
Hato J.
1
6.6
Sanchez R.
19
Cầu thủ dự bị vào sân6.0
Diarra H.
18
Cầu thủ dự bị vào sân6.0
Isidor W.
25
Traore B.
15
Alderete O.
12
E.Mayenda
31
Ellborg M.
3
Cirkin D.
11
C.Rigg
37
Bi J. T.
24
Cầu thủ dự bị vào sân6.1
James R.
49
Garnacho A.
17
Andrey Santos
12
Jorgensen F.
14
Essugo D.
23
Chalobah T.
9
Delap L.
34
Acheampong J.
55
Derry J.
Thêm
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Trò chuyện Trực tiếp
  1. Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
  2. Cấm gửi nội dung quảng cáo
  3. Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Sunderland A.F.C Chelsea
62' Thẻ vàng thứ hai Fofana W.
Cầu thủ dự bị vào sân Diarra H. Cầu thủ rời sân Angulo N. Thay người 61'
Cầu thủ dự bị vào sân Isidor W. Cầu thủ rời sân Brobbey B. Thay người 61'
56' Bàn thắng 2 - 1 Palmer C. (Kiến tạo: Neto P.)
54' Thẻ vàng Fofana W.
53' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân James R. Cầu thủ rời sân Hato J.
Geertruida L. Thẻ vàng 52'
Gusto M. 2 - 0 Bàn phản lưới nhà 50'
HT 1-0
Angulo N. Thẻ vàng 42'
Hume T. (Kiến tạo: ONien L.) 1 - 0 Bàn thắng 25'

Thống kê kỹ thuật

FT Hiệp 1 Hiệp 2 Hiệp phụ
  • 5 Phạt góc 0
  • 4 Phạt góc (HT) 0
  • 2 Thẻ vàng 2
  • 0 Thẻ đỏ 1
  • 15 Sút bóng 5
  • 5 Sút cầu môn 2
  • 57 Tấn công 59
  • 41 Tấn công nguy hiểm 20
  • 6 Sút ngoài cầu môn 2
  • 4 Cản bóng 1
  • 6 Đá phạt trực tiếp 11
  • 47% TL kiểm soát bóng 53%
  • 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
  • 252 Chuyền bóng 294
  • 87% TL chuyền bóng thành công 84%
  • 11 Phạm lỗi 6
  • 11 Đánh đầu 9
  • 4 Đánh đầu thành công 6
  • 1 Cứu thua 4
  • 8 Tắc bóng 2
  • 0 Rê bóng 5
  • 17 Quả ném biên 13
  • 8 Tắc bóng thành công 2
  • 9 Cắt bóng 6
  • 2 Tạt bóng thành công 1
  • 1 Kiến tạo 1
  • 16 Chuyền dài 8
  • Cú phát bóng

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1 1.1 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 1 1.4 Bàn thua 1.6
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.7 13.2 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
3.7 Phạt góc 3 4.4 Phạt góc 5.8
1.3 Thẻ vàng 3.7 2.3 Thẻ vàng 2.4
10.7 Phạm lỗi 14.3 12.5 Phạm lỗi 11.3
48% Kiểm soát bóng 46.3% 49.3% Kiểm soát bóng 53.5%
Sunderland A.F.CTỷ lệ ghi/mất bànChelsea
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Bàn thắng
  • Bại
  • 5
1~15
  • 5
  • 15
1~15
  • 20
  • 20
16~30
  • 12
  • 13
16~30
  • 8
  • 11
31~45
  • 20
  • 22
31~45
  • 14
  • 14
46~60
  • 18
  • 13
46~60
  • 16
  • 20
61~75
  • 16
  • 18
61~75
  • 20
  • 28
76~90
  • 22
  • 15
76~90
  • 18

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sunderland A.F.C ( 37 Trận) Chelsea ( 75 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 2 1 11 9
HT-H / FT-T 5 2 6 4
HT-B / FT-T 1 2 2 2
HT-T / FT-H 2 2 4 1
HT-H / FT-H 3 3 5 5
HT-B / FT-H 1 1 1 3
HT-T / FT-B 0 0 3 1
HT-H / FT-B 3 2 2 3
HT-B / FT-B 1 6 4 9
Cập nhật
Nowgoal.net
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.