Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Villarreal 4-4-2
4-4-2
Atletico Madrid
25
Tenas A.
24
Pedraza A.
12
Renato Veiga
6
Badenes P. N.
15
Mourino S.
20
Moleiro A.
18
Gueye P.
10
Parejo D.
19
Pepe N.
9
Mikautadze G.
22
Perez A.
7
Griezmann A.
10
Baena A.
20
Simeone G.
21
Vargas O.
6
Koke
22
Lookman A.
14
Llorente M.
18
Pubill M.
17
Hancko D.
3
Ruggeri M.
1
Musso J.
8
Juan Marcos Foyth
33
Pau Cabanes
16
Nahuel Molina
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
24
Robin Le Normand
23
Nicolas Gonzalez
19
Julian Alvarez
5
Joao Lucas De Souza Cardoso
8
Pablo Barrios
4
Rodrigo Mendoza
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 11 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 46.8% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
VillarrealTỷ lệ ghi/mất bànAtletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 14
- 22
- 8
- 11
- 10
- 12
- 12
- 18
- 23
- 17
- 20
- 25
- 21
- 15
- 22
- 13
- 10
- 15
- 12
- 11
- 17
- 17
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Villarreal ( 75 Trận) | Atletico Madrid ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 17 | 9 | 14 | 5 |
| HT-H / FT-T | 4 | 8 | 11 | 8 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT-T / FT-H | 4 | 2 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 4 | 3 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 1 | 4 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X