Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stabaek 4-3-3
4-4-2
Sandnes Ulf
22
Ulla M.
29
Karsten Ekorness
14
Lereng E.
4
Naess N.
16
Hoven A.
23
William Nicolai Wendt
28
Santos D.
6
Matic A.
9
2
Sanyang A.
8
Magnus Lankhof-Dahlby
20
G.Rapp
77
Memed A.
9
Sundgot O.
16
de Lanlay Y.
15
Nsoni Z.
10
Kostadinov K. K.
7
Olaf Bardarson
4
Kryger A.
3
Botnen F.
5
Gullbrandur Oregaard
17
Nyhagen A.
13
T.Flolid
33
Aamodt A.
12
Leander Larona Gunnerod
24
Hanstad J.
21
Krogstad F.
10
Olderheim S.
2
Fillip Riise
5
Skjelvik J.
17
Vetti G. H.
15
Veum O. L.
23
Erik Berland
18
Adne Gikling Bruseth
25
Debes E.
1
Falch A.
28
Malthe Henriksen
19
Pereira K.
8
Saugestad S.
11
Sundberg M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Stabaek | Sandnes Ulf | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Magnus Lankhof-Dahlby (Kiến tạo: Olderheim S.) 4 - 1 |
|
84' | ||
| 82' |
|
Saugestad S. | ||
Olderheim S.
Hanstad J.
|
|
73' | ||
| 73' |
|
3 - 1 Sundgot O. (Kiến tạo: Sundberg M.) | ||
Veum O. L.
Lereng E.
|
|
71' | ||
| 69' |
|
Saugestad S.
Kostadinov K. K.
|
||
| 69' |
|
Erik Berland
Nyhagen A.
|
||
| Vetti G. H. 3 - 0 |
|
63' | ||
Vetti G. H.
Matic A.
|
|
61' | ||
Hanstad J.
Sanyang A.
|
|
61' | ||
Krogstad F.
William Nicolai Wendt
|
|
61' | ||
| Sanyang A. (Kiến tạo: Hoven A.) 2 - 0 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Sundberg M.
Memed A.
|
||
| 46' |
|
Pereira K.
Olaf Bardarson
|
||
| 46' |
|
Debes E.
de Lanlay Y.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| William Nicolai Wendt |
|
44' | ||
| 26' |
|
Nyhagen A. | ||
| Sanyang A. (Kiến tạo: Santos D.) 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 25 Sút bóng 3
- 13 Sút cầu môn 2
- 108 Tấn công 72
- 66 Tấn công nguy hiểm 28
- 12 Sút ngoài cầu môn 1
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 9 | Phạt góc | 5.3 | 7.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 54.9% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
StabaekTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSandnes Ulf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 8
- 11
- 17
- 15
- 19
- 5
- 17
- 9
- 16
- 17
- 10
- 17
- 19
- 13
- 15
- 23
- 11
- 15
- 17
- 15
- 25
- 36
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stabaek ( 55 Trận) | Sandnes Ulf ( 25 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 5 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 6 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 5 | 2 | 6 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X