Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AFC Ajax 4-3-3
4-2-3-1
FC Utrecht
26
8.7
Paes M.
2
7.6
Rosa L.
15
8.1Baas Y.
30
7.5
Bouwman A.
3
7.1
Gaaei A.
18

7.9Klaassen D.
24

6.6Mokio J.
6
7.2Regeer Y.
11
7.3Godts M.
9
6.2Dolberg K.
23
6.6Berghuis S.
18
6.3Stepanov A.
10
6.3Cathline Y.
20
7.2
de Wit D.
11
6.5Karlsson J.
2
6.7Horemans S.
21
8.9G.Zechiël
23
6.9
Vesterlund N.
3
7.2
van der Hoorn M.
44
6.9Eerdhuijzen M.
16
6.5
El Karouani S.
1
8.4
Barkas V.
48
7.2Steur S.
7

6.8M.Carrizo
25

7.3Weghorst W.
4
6.4Itakura K.
32

6.7Tomiyasu T.
52
P.Reverson
58
Valentijn van der Velde
45
Ryan van de Pavert
50
Muzungu M.
10
Gloukh O.
43
Bounida R.
19
D.Konadu
91
5.6Haller S.
24
6.7Viergever N.
15
7.1Blake A.
43

7.2R.El Arguioui
77
6.4Alarcón
25
Brouwer M.
33
K.Gadellaa
53
Neal Viereck
5
Adiele E.
57
Per Kloosterboer
9
Min D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| AFC Ajax | FC Utrecht | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 4-3 | ||||
| 4-3 |
|
El Karouani S. | ||
| Gaaei A. |
|
4-3 | ||
| 3-3 |
|
Blake A. | ||
| Godts M. |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
G.Zechiël | ||
| Weghorst W. |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
R.El Arguioui | ||
| Klaassen D. |
|
1-0 | ||
| 0-0 |
|
Haller S. | ||
| AT 1-1 | ||||
| Klaassen D. |
|
120' | ||
| Weghorst W. |
|
107' | ||
| 106' |
|
1 - 1 G.Zechiël | ||
| 98' |
|
Alarcón
Cathline Y.
|
||
| Klaassen D. (Kiến tạo: Tomiyasu T.) 1 - 0 |
|
96' | ||
Tomiyasu T.
Baas Y.
|
|
95' | ||
| FT 0-0 | ||||
| 90+5' |
|
R.El Arguioui | ||
Itakura K.
Regeer Y.
|
|
85' | ||
M.Carrizo
Berghuis S.
|
|
78' | ||
Weghorst W.
Dolberg K.
|
|
78' | ||
| 73' |
|
R.El Arguioui
Horemans S.
|
||
| 70' |
|
Blake A.
Karlsson J.
|
||
| 61' |
|
Viergever N.
Eerdhuijzen M.
|
||
| 60' |
|
Haller S.
Stepanov A.
|
||
Steur S.
Mokio J.
|
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 24 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 4
- 160 Tấn công 91
- 82 Tấn công nguy hiểm 32
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Cản bóng 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 714 Chuyền bóng 419
- 86% TL chuyền bóng thành công 77%
- 16 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 7
- 16 Tắc bóng 11
- 6 Rê bóng 9
- 21 Quả ném biên 14
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Phạt góc (OT) 1
- 1 Việt vị (OT) 0
- 2 Thủ môn rời bỏ vị trí 0
- 22 Tắc bóng thành công 11
- 9 Cắt bóng 11
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 39 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 10 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
AFC AjaxTỷ lệ ghi/mất bànFC Utrecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 16
- 18
- 15
- 15
- 19
- 6
- 2
- 10
- 19
- 18
- 11
- 6
- 18
- 24
- 28
- 30
- 9
- 12
- 13
- 13
- 16
- 20
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AFC Ajax ( 69 Trận) | FC Utrecht ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 20 | 7 | 12 | 8 |
| HT-H / FT-T | 3 | 7 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 8 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 4 | 7 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X