Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arsenal 4-2-3-1
4-2-3-1
Manchester City
1
7.7
Raya D.
33
7.6
Calafiori R.
6
6.9
Gabriel
3
6.8
Mosquera C.
4
8.3
White B.
49
7.2
M. Skelly
39
6.7
Guimaraes B.
17
28.1
Tzolis C.
8
8.5
Odegaard M.
20
6.6
Madueke N.
29
7.1
Havertz K.
9
6.5
Haaland E.
42
6.0
Semenyo A.
47
6.1
Phil Foden
11
6.5
Doku J.
5
6.4
Anderson E.
8
7.0
Kovacic M.
45
6.9
Khusanov A.
3
6.5
Dias R.
24
6.7
Gvardiol J.
33
5.8
Nico OReilly
1
6.1
Donnarumma G.
41
6.7
Rice D.
5
7.0
Hincapie P.
7
6.7
Saka B.
36
6.8
Zubimendi M.
14
6.5
Gyokeres V.
10
6.3
Eze E.
13
Arrizabalaga K.
56
Dowman M.
23
Merino M.
18
6.5
Grealish J.
6
7.0
Guehi M.
7
6.4
Marmoush O.
82
6.9
Lewis R.
10
6.8
Cherki R.
14
6.6
Nico
28
Rulli G.
21
Ait Nouri R.
22
Vitor Reis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arsenal | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
Eze E.
Odegaard M.
|
|
84' | ||
| Odegaard M. |
|
84' | ||
| 79' |
|
Nico
Kovacic M.
|
||
Zubimendi M.
M. Skelly
|
|
75' | ||
Gyokeres V.
Havertz K.
|
|
75' | ||
Hincapie P.
Calafiori R.
|
|
60' | ||
Saka B.
Madueke N.
|
|
60' | ||
| 60' |
|
Cherki R.
Phil Foden
|
||
| 60' |
|
Lewis R.
Anderson E.
|
||
| 53' |
|
Guehi M.
Nico OReilly
|
||
| 53' |
|
Marmoush O.
Haaland E.
|
||
| 53' |
|
Gvardiol J. | ||
| Odegaard M. (Kiến tạo: Tzolis C.) 3 - 0 |
|
48' | ||
Rice D.
Guimaraes B.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Grealish J.
Doku J.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Calafiori R. |
|
38' | ||
| Havertz K. (Kiến tạo: Tzolis C.) 2 - 0 |
|
28' | ||
| 24' |
|
Phil Foden | ||
| Calafiori R. (Kiến tạo: M. Skelly) 1 - 0 |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 5
- 51 Tấn công 68
- 23 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 413 Chuyền bóng 582
- 85% TL chuyền bóng thành công 89%
- 12 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 4 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 11
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 10 Cắt bóng 4
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 21
- 2.19 Expected Goals (xG) 0.77
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 53.5% | Kiểm soát bóng | 60.9% |
ArsenalTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 13
- 7
- 7
- 15
- 15
- 14
- 28
- 26
- 24
- 18
- 14
- 11
- 15
- 22
- 14
- 17
- 12
- 22
- 21
- 17
- 18
- 14
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal ( 0 Trận) | Manchester City ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X