Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
22
7.6
L.Palmisani
79
7.0
G.Bracaglia
30
6.3
Monterisi I.
2
6.7
G.Cittadini
20
6.7
A.Oyono
73
6.6
P.Masini
14
8.6
Calo G.
17
7.4
Kvernadze G.
10
7.0
Schmid R.
7
6.8
Ghedjemis F.
9
39.3
Raimondo A.
94
6.9
Esposito F.
10
8.1
Berardi D.
42
7.6
Thorstvedt K.
45
5.9
Lauriente A.
18
5.6
Matic N.
50
6.5
Darryl Bakola
20
5.0
Van der Brempt I.
26
6.5
Odenthal C.
15
6.0
Caleta-Car D.
3
5.8
Doig J.
49
25.7
Muric A.
25
Akpoguma K.
5
0.0
W. Amey
11
0.0
Birligea D.
89
Bobcek T.
3
Calvani G.
16
0.0
Cichella M.
91
S. Desplanches
34
A.El Azzouzi
74
6.4
O.Fayed
40
S.Fini
70
Hasa L.
12
M.Pisseri
90
Tchato E.
71
Terzic A.
24
6.7
Zerbin A.
17
Adzic V.
9
6.3
Bowie K.
5
Cande F.
46
Cinquegrano S.
25
6.5
Dominguez B.
8
Andrea Ghion
35
6.5
Lipani L.
33
6.3
Obrador R.
70
E.Pieragnolo
12
Giacomo Satalino
19
Skjellerup L.
55
I.Sulemana
80
Turati S.
7
0.0
Volpato C.
6
Walukiewicz S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Frosinone | Sassuolo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-2 | ||||
Birligea D.
Raimondo A.
|
|
90' | ||
| 83' |
|
Volpato C.
Lauriente A.
|
||
| 82' |
|
Bowie K. | ||
Cichella M.
Calo G.
|
|
80' | ||
W. Amey
A.Oyono
|
|
80' | ||
Zerbin A.
Kvernadze G.
|
|
74' | ||
O.Fayed
Monterisi I.
|
|
74' | ||
| 68' |
|
Obrador R.
Doig J.
|
||
| 68' |
|
Lipani L.
Matic N.
|
||
| 67' |
|
Dominguez B.
Esposito F.
|
||
| 58' |
|
Bowie K.
Thorstvedt K.
|
||
| Raimondo A. 4 - 2 |
|
57' | ||
| HT 3-2 | ||||
| 37' |
|
3 - 2 Thorstvedt K. | ||
| Raimondo A. 3 - 1 |
|
30' | ||
| Raimondo A. 2 - 1 |
|
26' | ||
| Kvernadze G. (Goal Disallowed - offside) |
|
17' | ||
| 15' |
|
1 - 1 Berardi D. (Kiến tạo: Darryl Bakola) | ||
| Calo G. 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 14
- 10 Sút cầu môn 6
- 91 Tấn công 92
- 59 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 333 Chuyền bóng 466
- 74% TL chuyền bóng thành công 81%
- 13 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 3
- 19 Đánh đầu 11
- 9 Đánh đầu thành công 6
- 4 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 19
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 9
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 26
- 2.08 Expected Goals (xG) 1.92
- 1.56 xG ở tình huống bóng sống 1.65
- 0.52 xG ở tình huống bóng chết 0.27
- 2.08 xG không tính phạt đền 1.92
- 4.51 xG trúng đích 3.05
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 9 | 17.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 47.2% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
FrosinoneTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSassuolo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 13
- 6
- 17
- 16
- 7
- 13
- 10
- 18
- 22
- 20
- 13
- 15
- 25
- 26
- 13
- 22
- 13
- 13
- 13
- 13
- 16
- 20
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Frosinone ( 6 Trận) | Sassuolo ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 7 | 6 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X