Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Lens 3-4-2-1
4-3-3
Paris Saint Germain (PSG)
40
8.7
R.Risser
3
7.3
Nawrocki M.
25
7.0
I.Ganiou
32
5.8
K.Antonio
14
6.7
Udol M.
27
7.0
Cuisance M.
8
6.7
Titraoui Y.
23
6.6
Abdulhamid S.
29
5.9
F.Ivanović
10
7.9
Thauvin F.
19
7.0
Sima A.
14
6.7
Doue D.
11
6.7
Akliouche M.
7
6.6
K. Kvaratskhelia
33
6.9
Zaire-Emery W.
4
6.7
L. Beraldo
17
7.0
Vitinha
2
7.0
Hakimi A.
6
7.3
Zabarnyi I.
51
6.6
Pacho W.
12
6.7
Digne L.
39
6.6
Safonov M.
2
7.2
Aguilar R.
5
7.0
Bulatovic A.
22
6.5
Skoras M.
18
7.0
Fofana R.
21
7.0
Haidara A.
16
Gorgelin M.
31
Sagnan S.
38
Mesloub M.
7
Sotoca F.
25
6.4
Mendes N.
8
6.3
Ruiz F.
10
6.7
Dembele O.
24
6.7
Mayulu S.
27
6.7
Dro Fernández
30
Chevalier L.
5
Marquinhos
21
Hernandez L.
47
Ndjantou Q.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lens | Paris Saint Germain (PSG) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90' |
|
Hakimi A. | ||
| Bulatovic A. |
|
90' | ||
| 89' |
|
Ruiz F. | ||
| 86' |
|
Mendes N. | ||
| 82' |
|
Dro Fernández
Zaire-Emery W.
|
||
Haidara A.
Titraoui Y.
|
|
81' | ||
Skoras M.
Thauvin F.
|
|
75' | ||
Fofana R.
Sima A.
|
|
75' | ||
| 70' |
|
Mayulu S.
K. Kvaratskhelia
|
||
Bulatovic A.
Cuisance M.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Doue D. | ||
| 60' |
|
Dembele O.
Akliouche M.
|
||
| 60' |
|
Ruiz F.
L. Beraldo
|
||
| 60' |
|
Mendes N.
Digne L.
|
||
Aguilar R.
F.Ivanović
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| K.Antonio |
|
39' | ||
| Thauvin F. (Kiến tạo: Udol M.) 1 - 0 |
|
32' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 23
- 2 Sút cầu môn 6
- 61 Tấn công 172
- 29 Tấn công nguy hiểm 102
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Cản bóng 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 321 Chuyền bóng 725
- 78% TL chuyền bóng thành công 91%
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 16
- 6 Rê bóng 16
- 17 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng thành công 22
- 5 Cắt bóng 8
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 27
- 0.88 Expected Goals (xG) 1.47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 2 | 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 59.3% | 48% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
LensTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiParis Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 8
- 18
- 22
- 11
- 15
- 9
- 13
- 23
- 16
- 17
- 13
- 20
- 27
- 10
- 8
- 8
- 12
- 21
- 25
- 14
- 19
- 21
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lens ( 0 Trận) | Paris Saint Germain (PSG) ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X