Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Getafe 4-4-2
4-2-3-1
Rayo Vallecano
13
7.1
Soria D.
22
6.2
Mojica J.
26
6.5
Valou J.
2
4.3
Djene
14
6.4
Carvajal D.
10
7.9
Satriano M.
6
6.4
Martin M.
8
6.5
Gudelj N.
17
6.2
Kiko
19
6.4
Unal E.
11
6.5
Terrats R.
19
7.2
de Frutos J.
7
6.6
Palazon I.
10
5.8
Camello S.
18
7.3
Garcia A.
8
7.2
Lopez U.
6
6.9
Ciss P.
20
7.1
Balliu I.
24
8.2
Lejeune F.
15
7.2
Sadick M.
17
6.5
Pedrosa A.
25
6.9
Audero E.
5
6.1
Abqar A.
15
0.0
Sebastian Boselli
3
Davinchi
35
Ferrer D.
16
7.2
Serrano F.
21
6.7
Andrés García
1
Letacek J.
9
0.0
Mayoral B.
28
Alcantara A. R.
4
Sazonov S.
9
0.0
Alemao
34
Alonso Martin I.
37
Belaid R.
36
Bouare G.
1
Cardenas D.
4
7.1
Diaz P.
22
Fernandez P.
3
Kumbulla M.
21
0.0
Perez F.
14
6.8
Tsitaishvili G.
23
7.2
Valentin O.
33
Vertrouwd J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Getafe | Rayo Vallecano | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+3' |
|
Camello S. | ||
| Gudelj N. |
|
87' | ||
Mayoral B.
Unal E.
|
|
87' | ||
| Unal E. |
|
84' | ||
| 80' |
|
Perez F.
Lopez U.
|
||
| 80' |
|
Alemao
Garcia A.
|
||
Sebastian Boselli
Carvajal D.
|
|
80' | ||
| Carvajal D. |
|
79' | ||
| 69' |
|
Ciss P. | ||
| 65' |
|
Tsitaishvili G.
de Frutos J.
|
||
| 59' |
|
Diaz P.
Balliu I.
|
||
| 59' |
|
Valentin O.
Palazon I.
|
||
| Satriano M. (Kiến tạo: Serrano F.) 1 - 1 |
|
56' | ||
| Serrano F. |
|
51' | ||
Andrés García
Martin M.
|
|
46' | ||
Serrano F.
Kiko
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 45+1' |
|
Balliu I. | ||
Abqar A.
Terrats R.
|
|
32' | ||
| Djene |
|
28' | ||
| Djene |
|
16' | ||
| 11' |
|
0 - 1 Garcia A. (Kiến tạo: de Frutos J.) | ||
| Kiko |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 21
- 4 Sút cầu môn 5
- 72 Tấn công 113
- 30 Tấn công nguy hiểm 58
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Cản bóng 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 255 Chuyền bóng 579
- 72% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 3
- 31 Đánh đầu 17
- 10 Đánh đầu thành công 14
- 4 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 2
- 13 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 9 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 19
- 0.63 Expected Goals (xG) 2.14
- 0.49 xG ở tình huống bóng sống 1.95
- 0.14 xG ở tình huống bóng chết 0.18
- 0.63 xG không tính phạt đền 2.14
- 1.49 xG trúng đích 1.44
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 14.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 40.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
GetafeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRayo Vallecano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 9
- 13
- 10
- 14
- 6
- 25
- 24
- 14
- 21
- 18
- 10
- 24
- 12
- 11
- 20
- 14
- 28
- 11
- 24
- 19
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Getafe ( 46 Trận) | Rayo Vallecano ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 10 | 1 | 10 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X