Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Eintracht Frankfurt 4-4-2
5-3-2
FC Koln
1
8.1
Atubolu N.
26
7.9
K.Kosugi
3
7.8
Brassier L.
4
8.4
Koch R.
34
6.9
Collins N.
8
7.0
Chaibi F.
27
7.0
Gotze M.
25
7.2
Onyedika R.
20
7.5
Doan R.
11
7.6
Ebnoutalib Y.
9
6.5
Burkardt J.
30
6.2
Bulter M.
10
5.4
El Mala S.
8
5.6
Johannesson I. B.
5
7.8
Krauss T.
37
6.0
Maina L.
28
6.6
Sebulonsen S. S.
2
6.1
Schmied J.
22
6.6
Simpson-Pusey J.
24
6.4
Lochoshvili L.
3
8.1
Sosa B.
1
7.7
Schwabe M.
29
Amaimouni-Echghouyab A.
31
Arrhov L.
15
7.1
Aseko-Nkili N.
2
0.0
Baum E.
22
Chandler T.
40
Kauã Santos
7
6.7
Knauff A.
37
Maluze J.
42
Uzun C. Y.
17
6.4
Castro-Montes A.
11
0.0
Heskey R.
46
Kotya-Fofana A.
14
Mensah G.
47
6.0
Moore M.
23
6.6
Okon-Engstler P.
29
Thielmann J.
7
0.0
Waldschmidt L.
20
Zieler R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Eintracht Frankfurt | FC Koln | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+4' |
|
Sosa B. | ||
| 84' |
|
Waldschmidt L.
Sebulonsen S. S.
|
||
| 84' |
|
Heskey R.
El Mala S.
|
||
Baum E.
Burkardt J.
|
|
82' | ||
| Ebnoutalib Y. (Kiến tạo: Aseko-Nkili N.) 1 - 0 |
|
77' | ||
Knauff A.
Collins N.
|
|
71' | ||
Aseko-Nkili N.
Gotze M.
|
|
71' | ||
| 68' |
|
Castro-Montes A.
Schmied J.
|
||
| 68' |
|
Moore M.
Maina L.
|
||
| 68' |
|
Okon-Engstler P.
Johannesson I. B.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 45' |
|
Johannesson I. B. | ||
| Brassier L. |
|
39' | ||
| Gotze M. |
|
24' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 127 Tấn công 94
- 54 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 8
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 448 Chuyền bóng 362
- 79% TL chuyền bóng thành công 74%
- 8 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 0
- 43 Đánh đầu 41
- 24 Đánh đầu thành công 18
- 3 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng 12
- 3 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 3
- 31 Quả ném biên 28
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 12 Cắt bóng 11
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 16
- 1.34 Expected Goals (xG) 0.65
- 1.15 xG ở tình huống bóng sống 0.41
- 0.19 xG ở tình huống bóng chết 0.24
- 1.34 xG không tính phạt đền 0.65
- 1.1 xG trúng đích 1.16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 3.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.7 | 2.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.8 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11 | 9.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Eintracht FrankfurtTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Koln
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 20
- 14
- 14
- 14
- 9
- 7
- 15
- 21
- 7
- 16
- 17
- 16
- 15
- 18
- 15
- 16
- 16
- 16
- 17
- 17
- 30
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Eintracht Frankfurt ( 39 Trận) | FC Koln ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 5 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 5 | 7 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X