Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
PSIM Yogyakarta 4-2-3-1
4-2-3-1
PSM Makassar
19
Cahya Supriadi
25
Fadilah A.
2
van den Avert J.
5
Franco Ramos Mingo
15
Cahyana R.
13
Adrian Purzycki
10
Ze Valente
9
Caballero M.
8
Sheva S.
11
Vidal E.
99
Nermin Haljeta
7
Veldwijk L.
24
Rizky Eka Pratama
11
Bulatovic L.
16
Sergio Aguero
29
Fahrul Aditia
8
Stefan Jevtoski
71
Hidayat M.
2
Aloisio Neto
94
Lagator D.
22
Victor Luiz
1
Muhammad Ardiansyah
27
Riyatno Abiyoso
52
Ahmad Agung
20
Dalmau A.
21
Diaz D.
23
Fatkur G.
47
Khairul Fikri
29
rio hardiawan
6
Muhammad Iqbal
17
Andi Irfan
26
Harlan Suardi
14
Rendra Teddy
3
Yamadera Y.
77
Aditya R.
48
Muhammad Arfan
17
Rasyid Bakri
6
Resky Fandi Witriawan
10
Foor N.
27
Henhen Herdiana
97
Hilman Syah
18
Pagamo G.
88
Ananda Raehan Alif
81
Abdul Rahman
14
Kodai Tanaka
45
Akbar Tanjung
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| PSIM Yogyakarta | PSM Makassar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 86' |
|
Kodai Tanaka
Veldwijk L.
|
||
| 86' |
|
Rasyid Bakri
Rizky Eka Pratama
|
||
| 83' |
|
Akbar Tanjung
Fahrul Aditia
|
||
| 83' |
|
Foor N.
Sergio Aguero
|
||
Dalmau A.
Sheva S.
|
|
83' | ||
Muhammad Iqbal
Caballero M.
|
|
82' | ||
| Ze Valente 1 - 2 |
|
82' | ||
| 79' |
|
Lagator D. | ||
Yamadera Y.
Franco Ramos Mingo
|
|
67' | ||
| 66' |
|
0 - 2 Stefan Jevtoski (Kiến tạo: Rizky Eka Pratama) | ||
Riyatno Abiyoso
Fadilah A.
|
|
64' | ||
rio hardiawan
Cahyana R.
|
|
64' | ||
| 63' |
|
Stefan Jevtoski | ||
| 58' |
|
Henhen Herdiana
Hidayat M.
|
||
| 50' |
|
0 - 1 Fahrul Aditia (Kiến tạo: Bulatovic L.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Fadilah A. |
|
35' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 6 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 67
- 88 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 6 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 15 Quả ném biên 9
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.7 | 1.5 | Bàn thua | 2.2 |
| 20.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 16 | 10.8 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 53% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
PSIM YogyakartaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPSM Makassar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 13
- 10
- 11
- 7
- 7
- 8
- 11
- 22
- 21
- 12
- 16
- 15
- 10
- 17
- 16
- 20
- 21
- 17
- 18
- 22
- 26
- 34
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| PSIM Yogyakarta ( 38 Trận) | PSM Makassar ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 3 | 8 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X