Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-2-3-1
4-3-3
Paris Saint Germain (PSG)
1
5.0
Donnarumma G.
24
7.4
Gvardiol J.
6
6.7
Guehi M.
3
6.2
Dias R.
45
6.8
Khusanov A.
5
6.6
Anderson E.
17
7.2
Fernandez E.
11
7.0
Doku J.
10
6.4
Cherki R.
42
7.3
Semenyo A.
9
28.8
Haaland E.
11
6.5
Akliouche M.
10
7.7
Dembele O.
14
8.8
Doue D.
33
6.3
Zaire-Emery W.
17
7.7
Vitinha
8
7.5
Ruiz F.
2
6.0
Hakimi A.
5
7.1
Marquinhos
51
6.9
Pacho W.
25
7.4
Mendes N.
39
7.1
Safonov M.
21
Ait Nouri R.
37
Allan
13
Bettinelli M.
32
7.4
A.Bouaddi
47
Phil Foden
8
Kovacic M.
82
Lewis R.
7
7.8
Ndiaye I.
27
6.4
Matheus Nunes
33
Nico OReilly
28
Rulli G.
22
Vitor Reis
4
0.0
L. Beraldo
30
Chevalier L.
12
Digne L.
27
Dro Fernández
22
Godts M.
21
0.0
Hernandez L.
7
6.4
K. Kvaratskhelia
80
Mouak A.
47
Ndjantou Q.
87
6.7
Neves J.
9
6.0
Torres F.
6
Zabarnyi I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Manchester City | Paris Saint Germain (PSG) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-4 | ||||
Nico OReilly
Fernandez E.
|
|
90' | ||
| 90' |
|
Torres F. | ||
| 84' |
|
L. Beraldo
Zaire-Emery W.
|
||
| 84' |
|
Hernandez L.
Ruiz F.
|
||
| 76' |
|
Neves J.
Akliouche M.
|
||
| 76' |
|
Torres F.
Dembele O.
|
||
| Haaland E. (Kiến tạo: A.Bouaddi) 2 - 4 |
|
75' | ||
| 69' |
|
Zaire-Emery W. | ||
| 66' |
|
K. Kvaratskhelia
Doue D.
|
||
| 62' |
|
1 - 4 Akliouche M. (Kiến tạo: Dembele O.) | ||
| Semenyo A. |
|
61' | ||
| Haaland E. (Kiến tạo: Ndiaye I.) 1 - 3 |
|
53' | ||
A.Bouaddi
Cherki R.
|
|
46' | ||
Matheus Nunes
Dias R.
|
|
46' | ||
Ndiaye I.
Doku J.
|
|
46' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 32' |
|
0 - 3 Vitinha (Kiến tạo: Zaire-Emery W.) | ||
| 15' |
|
0 - 2 Dembele O. (Kiến tạo: Doue D.) | ||
| 13' |
|
0 - 1 Doue D. (Kiến tạo: Ruiz F.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 27 Sút bóng 15
- 9 Sút cầu môn 10
- 122 Tấn công 91
- 70 Tấn công nguy hiểm 27
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 499 Chuyền bóng 444
- 85% TL chuyền bóng thành công 84%
- 10 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 4
- 6 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng 11
- 4 Số lần thay người 5
- 13 Rê bóng 8
- 19 Quả ném biên 11
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 10 Cắt bóng 15
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 4
- 25 Chuyền dài 26
- 2.57 Expected Goals (xG) 1.83
- 2.01 xG ở tình huống bóng sống 0.99
- 0.56 xG ở tình huống bóng chết 0.05
- 2.57 xG không tính phạt đền 1.04
- 1.58 xG trúng đích 1.87
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Bàn thắng | 2 | 2.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 4.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 62.3% | Kiểm soát bóng | 66.4% |
Manchester CityTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiParis Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 6
- 15
- 10
- 11
- 13
- 10
- 28
- 20
- 18
- 15
- 17
- 20
- 24
- 14
- 17
- 17
- 13
- 21
- 10
- 14
- 23
- 21
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 11 Trận) | Paris Saint Germain (PSG) ( 18 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X