Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 4-2-3-1
4-2-3-1
RB Leipzig
1
7.2
Courtois T.
18
7.1
Alvaro Carreras
4
7.7
D.Huijsen
22
6.4
Rudiger A.
8
7.9
Valverde F.
6
7.0
Camavinga E.
20
7.4
Bernardo Silva
7
7.0
Vinicius
5
7.8
Bellingham J.
15
8.9
Guler A.
10
8.0
Mbappe K.
40
6.5
Rômulo
10
6.9
Gruda B.
28
5.8
Nkunku C.
7
7.3
Nusa A.
13
6.8
Seiwald N.
21
6.1
N.El Aynaoui
17
6.3
Baku R.
4
6.0
Orban W.
23
5.9
Lukeba C.
22
7.0
Raum D.
26
7.2
Vandevoordt M.
12
Alexander-Arnold T.
17
6.2
Cucurella M.
21
6.9
Diaz B.
25
8.1
Diomande Y.
24
Dumfries D.
3
Militao
9
0.0
Endrick
19
0.0
Espi C.
16
Konate I.
13
Lunin A.
27
Pitarch Pinar T.
14
Tchouameni A.
11
Bakayoko J.
6
Banzuzi E.
14
7.3
Baumgartner C.
3
Esteve M.
35
6.5
Finkgrafe M.
27
7.2
T.Gomis
39
Henrichs B.
16
Klostermann L.
2
Kone A.
30
6.4
A.Maksimović
1
Nyland O.
20
6.2
Reitz R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Real Madrid | RB Leipzig | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
Endrick
Bellingham J.
|
|
88' | ||
Espi C.
Mbappe K.
|
|
88' | ||
| Diomande Y. (Kiến tạo: Diaz B.) 4 - 1 |
|
87' | ||
| 85' |
|
3 - 1 T.Gomis (Kiến tạo: Baumgartner C.) | ||
| Mbappe K. (Kiến tạo: Diomande Y.) 3 - 0 |
|
83' | ||
Diaz B.
Guler A.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
Baumgartner C.
Nkunku C.
|
||
| 73' |
|
T.Gomis
Nusa A.
|
||
| 73' |
|
Finkgrafe M.
Raum D.
|
||
Cucurella M.
Alvaro Carreras
|
|
70' | ||
Diomande Y.
Vinicius
|
|
70' | ||
| 70' |
|
Reitz R. | ||
| Alvaro Carreras |
|
68' | ||
| 63' |
|
Reitz R.
N.El Aynaoui
|
||
| 63' |
|
A.Maksimović
Gruda B.
|
||
| Guler A. (Kiến tạo: Mbappe K.) 2 - 0 |
|
52' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Bernardo Silva 1 - 0 |
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 11
- 11 Sút cầu môn 6
- 113 Tấn công 67
- 59 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 742 Chuyền bóng 406
- 92% TL chuyền bóng thành công 88%
- 13 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 4
- 6 Đánh đầu thành công 3
- 5 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 10
- 8 Rê bóng 7
- 11 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 1
- 38 Chuyền dài 24
- 2.91 Expected Goals (xG) 1.44
- 2.9 xG ở tình huống bóng sống 1.29
- 0.01 xG ở tình huống bóng chết 0.15
- 2.91 xG không tính phạt đền 1.44
- 4.96 xG trúng đích 1.2
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.7 | 2.7 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 42.7% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Real MadridTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRB Leipzig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 11
- 5
- 10
- 23
- 19
- 8
- 12
- 17
- 14
- 25
- 12
- 15
- 14
- 22
- 23
- 10
- 13
- 8
- 10
- 21
- 26
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 16 Trận) | RB Leipzig ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X