APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng đá> UEFA Champions League>

Nowgoal Liverpool vs Villarreal

UEFA Champions League   ·  League round
Liverpool
Liverpool
4
Hết
(2-2,2-1)
3
Villarreal
Villarreal

Kèo trực tuyến

Bet365 phạt góc

Chi tiết
Liên kết trực tiếp
Liverpool 4-2-3-1 4-2-3-1 Villarreal
1
6.0
Alisson
21
7.6
Tsimikas K.
4
6.1
van Dijk V.
5
6.6
J.Jacquet
33
7.3
Araujo R.
42
7.5
Nyoni T.
10
29.2
Mac Allister A.
18
8.4
Gakpo C.
38
6.3
Gravenberch R.
73
29.6
Ngumoha R.
67
6.1
Koumas L.
9
7.1
Mikautadze G.
17
6.3
Buchanan T.
24
7.0
N. Saliba
10
5.9
Moleiro A.
14
5.2
Comesana S.
18
6.1
Gueye P.
15
6.6
Mourino S.
6
6.5
Badenes P. N.
12
6.6
R. Veiga
23
5.6
Cardona S.
25
6.1
Gulacsi P.
29
6.4
Barcola B.
44
L.Chambers
76
Danns J.
2
6.7
Gomez J.
9
6.7
Isak A.
6
Kerkez M.
94
Laffey M.
25
Mamardashvili G.
53
0.0
J.McConnell
7
8.4
Wirtz F.
28
Woodman F.
11
Akhomach I.
2
Costa L.
5
Diatta A.
27
El Jmili N.
8
6.1
Foyth J.
3
6.4
Freeman A.
28
Gaitan Diaz J. A.
1
Luiz Junior
16
Carlos Macià
7
6.5
Moreno G.
21
6.8
Oluwaseyi T.
22
7.5
Perez A.
Thêm
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Trò chuyện Trực tiếp
  1. Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
  2. Cấm gửi nội dung quảng cáo
  3. Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Sự kiện nổi bật Tất cả sự kiện
Liverpool Villarreal
FT 4-3
87' Bàn thắng 4 - 3 Oluwaseyi T. (Kiến tạo: Perez A.)
Cầu thủ dự bị vào sân J.McConnell Cầu thủ rời sân Nyoni T. Thay người 81'
78' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Moreno G. Cầu thủ rời sân Comesana S.
Cầu thủ dự bị vào sân Gomez J. Cầu thủ rời sân J.Jacquet Thay người 74'
Cầu thủ dự bị vào sân Barcola B. Cầu thủ rời sân Ngumoha R. Thay người 74'
Wirtz F. (Kiến tạo: Gakpo C.) 4 - 2 Bàn thắng 68'
Cầu thủ dự bị vào sân Isak A. Cầu thủ rời sân Koumas L. Thay người 66'
Mac Allister A. (Kiến tạo: Ngumoha R.) 3 - 2 Bàn thắng 65'
60' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Perez A. Cầu thủ rời sân Mikautadze G.
60' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Freeman A. Cầu thủ rời sân Buchanan T.
54' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Foyth J. Cầu thủ rời sân Moleiro A.
46' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Oluwaseyi T. Cầu thủ rời sân N. Saliba
Cầu thủ dự bị vào sân Wirtz F. Cầu thủ rời sân Araujo R. Thay người 46'
HT 2-2
Araujo R. (Kiến tạo: Ngumoha R.) 2 - 2 Bàn thắng 45+2'
41' Thẻ vàng Mourino S.
Mac Allister A. (Kiến tạo: Tsimikas K.) 1 - 2 Bàn thắng 36'
29' Bàn thắng 0 - 2 Cardona S. (Kiến tạo: N. Saliba)
27' Thẻ vàng Moleiro A.
4' Bàn thắng 0 - 1 Mikautadze G.

Thống kê kỹ thuật

FT Hiệp 1 Hiệp 2 Hiệp phụ
  • 7 Phạt góc 2
  • 3 Phạt góc (HT) 2
  • 0 Thẻ vàng 2
  • 22 Sút bóng 14
  • 7 Sút cầu môn 5
  • 145 Tấn công 72
  • 62 Tấn công nguy hiểm 37
  • 8 Sút ngoài cầu môn 2
  • 7 Cản bóng 7
  • 10 Đá phạt trực tiếp 12
  • 53% TL kiểm soát bóng 47%
  • 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
  • 542 Chuyền bóng 499
  • 86% TL chuyền bóng thành công 84%
  • 12 Phạm lỗi 10
  • 2 Việt vị 4
  • 2 Đánh đầu 3
  • 8 Đánh đầu thành công 8
  • 2 Cứu thua 4
  • 11 Tắc bóng 7
  • 5 Số lần thay người 5
  • 19 Rê bóng 5
  • 15 Quả ném biên 14
  • 11 Tắc bóng thành công 8
  • 13 Cắt bóng 14
  • 3 Tạt bóng thành công 1
  • 4 Kiến tạo 2
  • 25 Chuyền dài 21
  • 2.37 Expected Goals (xG) 1.58
  • 1.7 xG ở tình huống bóng sống 1.58
  • 0.67 xG ở tình huống bóng chết 0
  • 2.37 xG không tính phạt đền 1.58
  • 4 xG trúng đích 2.06
  • Cú phát bóng
  • Thẻ vàng đầu tiên
  • Thẻ vàng cuối cùng
  • Thay người đầu tiên
  • Thay người cuối cùng

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1 2 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 0.7 1.3 Bàn thua 1.5
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.7 12.1 Bị sút trúng mục tiêu 12
8.7 Phạt góc 5.7 5.8 Phạt góc 6.5
2.3 Thẻ vàng 2 2.3 Thẻ vàng 1.7
12 Phạm lỗi 11 12.7 Phạm lỗi 10.4
53% Kiểm soát bóng 55% 54.4% Kiểm soát bóng 58.7%
LiverpoolTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiVillarreal
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Bàn thắng
  • Bại
Giờ
Giờ
  • 9
1~15
  • 16
  • 12
1~15
  • 8
  • 18
16~30
  • 21
  • 6
16~30
  • 6
  • 14
31~45
  • 26
  • 12
31~45
  • 31
  • 27
46~60
  • 3
  • 18
46~60
  • 13
  • 14
61~75
  • 12
  • 27
61~75
  • 17
  • 16
76~90
  • 19
  • 22
76~90
  • 22

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool ( 14 Trận) Villarreal ( 10 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 3 3 1 0
HT-H / FT-T 2 1 0 0
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 1 0
HT-H / FT-H 0 0 0 0
HT-B / FT-H 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 2 0 1 2
HT-B / FT-B 0 3 2 3
Cập nhật
Nowgoal.net
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.