Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Betis 4-2-3-1
4-3-3
FC Porto
1
6.5
Alvaro Valles
11
8.0
Garcia F.
4
5.4
Natan
5
7.7
Bartra M.
12
6.9
Ángel Ortiz
21
6.5
Roca M.
18
6.7
Deossa N.
10
8.7
Abde
22
8.3
Isco
7
7.9
Antony
19
6.4
Parrott T.
17
5.8
Sainz B.
19
6.2
Andre Silva
11
6.7
Pepê
8
6.1
Froholdt V.
22
5.5
Varela A.
10
6.6
Veiga G.
52
6.8
Fernandes M.
13
6.0
Rosario P.
4
6.5
Kiwior J.
74
4.8
Moura F.
99
6.1
Costa D.
2
Bellerin H.
6
0.0
Facundo Bernal
25
6.8
Ceballos D.
13
D. Conde
15
Fidalgo A.
8
0.0
Fornals P.
16
Gomez V.
9
7.5
Cucho
3
Llorente D.
20
Lo Celso G.
27
José Morante
17
0.0
Riquelme R.
14
Claudio Ramos
20
6.1
Costa A.
42
Fofana S.
29
0.0
Gimenez S.
64
Luis Domingos Vieira Barata Gomes
16
6.8
Hwang In-Beom
18
Perez N.
77
6.7
Pietuszewski O.
9
7.2
Omorodion S.
33
Souza
92
Teixeira J.
12
Zaidu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Real Betis | FC Porto | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Ángel Ortiz |
|
90+3' | ||
Riquelme R.
Antony
|
|
90' | ||
Fornals P.
Roca M.
|
|
87' | ||
Facundo Bernal
Isco
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Gimenez S. | ||
| 85' |
|
Gimenez S.
Pepê
|
||
| Isco 3 - 2 |
|
84' | ||
| Ceballos D. |
|
77' | ||
| Cucho (Kiến tạo: Antony) 2 - 2 |
|
74' | ||
| 73' |
|
Varela A. | ||
| 71' |
|
Hwang In-Beom
Veiga G.
|
||
Cucho
Parrott T.
|
|
62' | ||
Ceballos D.
Deossa N.
|
|
62' | ||
| 61' |
|
1 - 2 Omorodion S. (Kiến tạo: Pepê) | ||
| 59' |
|
Omorodion S.
Andre Silva
|
||
| 59' |
|
Costa A.
Fernandes M.
|
||
| 59' |
|
Pietuszewski O.
Sainz B.
|
||
| Abde |
|
56' | ||
| Deossa N. |
|
56' | ||
| 56' |
|
Andre Silva | ||
| 54' |
|
1 - 1 Veiga G. | ||
| Abde (Kiến tạo: Garcia F.) 1 - 0 |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 42' |
|
Fernandes M. (Goal Disallowed - Handball) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 5
- 101 Tấn công 83
- 54 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 504 Chuyền bóng 393
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 Phạm lỗi 15
- 24 Đánh đầu 22
- 12 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 5
- 9 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 10 Cắt bóng 13
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 9
- 1.59 Expected Goals (xG) 0.9
- 0.58 xG ở tình huống bóng sống 0.61
- 0.22 xG ở tình huống bóng chết 0.29
- 0.8 xG không tính phạt đền 0.9
- 2.11 xG trúng đích 1.59
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Real BetisTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFC Porto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 16
- 11
- 16
- 9
- 12
- 14
- 12
- 23
- 24
- 26
- 8
- 21
- 12
- 17
- 20
- 18
- 14
- 14
- 12
- 14
- 18
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Betis ( 1 Trận) | FC Porto ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X