Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Aston Villa 4-2-3-1
4-2-3-1
Fenerbahce
1
8.2
Suzuki Z.
29
7.0
Wan-Bissaka A.
14
7.0
Torres P.
3
7.1
Lindelof V.
2
7.1
Cash M.
6
8.5
Barkley R.
8
7.5
Kamara B.
19
7.8
Mbaye I.
44
8.3
Manzambi J.
7
7.1
McGinn J.
11
29.1
Jackson N.
19
5.6
Muriqi V.
11
6.2
Greenwood M.
17
7.6
Kahveci I. C.
70
7.6
Aydin O.
5
24.5
Yuksek I.
6
6.0
Guendouzi M.
27
5.4
Semedo N.
37
6.4
Skriniar M.
15
6.6
Ake N.
3
6.1
Brown A.
31
4.8
Ederson
18
7.4
Abraham T.
47
7.6
Alysson
40
Bizot M.
26
Bogarde L.
10
Buendia E.
17
6.5
Garnacho A.
27
0.0
Goretzka L.
35
6.3
J. Gomes
5
Mings T.
42
James Wright
7
Akturkoglu K.
13
Cetin T.
14
Demir Y. E.
28
6.5
Elmaz B.
34
Gunok M.
91
Kante N.
9
6.3
Lukaku R.
22
Mercan L.
77
Mimovic O.
45
6.5
Dorgeles N.
21
K.Oppong
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Aston Villa | Fenerbahce | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-0 | ||||
| Abraham T. (Kiến tạo: Alysson) 6 - 0 |
|
90' | ||
Goretzka L.
Barkley R.
|
|
83' | ||
Garnacho A.
Mbaye I.
|
|
79' | ||
Abraham T.
Jackson N.
|
|
78' | ||
| 78' |
|
Aydin O. | ||
J. Gomes
Manzambi J.
|
|
73' | ||
Alysson
Kamara B.
|
|
73' | ||
| Barkley R. (Kiến tạo: Mbaye I.) 5 - 0 |
|
72' | ||
| 69' |
|
Dorgeles N.
Greenwood M.
|
||
| 69' |
|
Lukaku R.
Muriqi V.
|
||
| 69' |
|
Elmaz B.
Yuksek I.
|
||
| Barkley R. 4 - 0 |
|
68' | ||
| HT 3-0 | ||||
| 42' |
|
Guendouzi M. | ||
| Jackson N. (Kiến tạo: Barkley R.) 3 - 0 |
|
39' | ||
| Jackson N. (Kiến tạo: Kamara B.) 2 - 0 |
|
31' | ||
| Manzambi J. 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 7
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 15
- 11 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 87
- 45 Tấn công nguy hiểm 52
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 12
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 389 Chuyền bóng 470
- 90% TL chuyền bóng thành công 90%
- 12 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 3
- 12 Đánh đầu 16
- 7 Đánh đầu thành công 7
- 4 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 3
- 12 Rê bóng 4
- 10 Quả ném biên 12
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 12
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 4 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 21
- 3.07 Expected Goals (xG) 1.9
- 1.93 xG ở tình huống bóng sống 1.61
- 0.35 xG ở tình huống bóng chết 0.29
- 2.28 xG không tính phạt đền 1.9
- 3.81 xG trúng đích 0.87
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 4.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0 | 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 6.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48.7% | 47.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Aston VillaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFenerbahce- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 14
- 18
- 13
- 11
- 9
- 10
- 17
- 7
- 25
- 13
- 17
- 34
- 15
- 23
- 13
- 11
- 15
- 14
- 11
- 15
- 20
- 20
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Aston Villa ( 1 Trận) | Fenerbahce ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X