Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Dinamo Zagreb 4-1-4-1
4-2-3-1
Anderlecht
24
8.7
Kotarski D.
22
6.5
Perez Vinlof M.
6
7.1
Radeljic S.
36
7.6
Dominguez S.
15
5.8
Galesic N.
27
7.1
Misic J.
11
7.6
Hoxha A.
17
7.3
Ivanusec L.
10
6.6
Stojkovic L.
23
6.0
Almena I.
9
7.2
Beljo D.
9
5.9
M.Cvetković
10
6.7
Winkler M.
18
6.6
Ambros L.
83
6.3
T.Degreef
29
6.9
Stroeykens M.
19
6.4
Aasgaard T.
50
6.8
Barry K.
12
7.0
Omobamidele A.
27
6.5
Petrot L.
5
6.5
Reabciuk O.
26
6.4
Coosemans C.
44
Filipovic I.
3
Goda B.
80
6.6
Kacavenda L.
5
Kravtsov K.
21
Lisica M.
26
McKenna S.
99
Orsic M.
14
Prevljak S.
7
6.6
Daniel Rodriguez
25
6.5
M.Valinčić
1
Zagorac D.
8
Zajc M.
8
0.0
Romeo A.
11
0.0
Antman O.
6
Augustinsson L.
21
6.4
Bentayeb T.
91
6.3
A.Bertaccini
32
J.Heekeren
55
Kana M.
2
Keita Z.
24
Llansana E.
79
Maamar A.
53
Cobiella N.
14
6.4
Sikan D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Dinamo Zagreb | Anderlecht | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Beljo D. 1 - 0 |
|
90+6' | ||
| Daniel Rodriguez (Penalty awarded) |
|
90+4' | ||
| 87' |
|
Romeo A.
Stroeykens M.
|
||
| 87' |
|
Antman O.
Winkler M.
|
||
| 77' |
|
Sikan D.
M.Cvetković
|
||
| 77' |
|
A.Bertaccini
T.Degreef
|
||
| 73' |
|
Winkler M. | ||
Kacavenda L.
Stojkovic L.
|
|
68' | ||
| 65' |
|
Bentayeb T.
Ambros L.
|
||
Daniel Rodriguez
Almena I.
|
|
62' | ||
M.Valinčić
Galesic N.
|
|
62' | ||
| Misic J. |
|
55' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 36' |
|
T.Degreef | ||
| Galesic N. |
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 6
- 75 Tấn công 110
- 46 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 0
- 12 Đá phạt trực tiếp 21
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 471 Chuyền bóng 568
- 88% TL chuyền bóng thành công 90%
- 21 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 1
- 7 Đánh đầu 11
- 3 Đánh đầu thành công 6
- 6 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 9
- 9 Rê bóng 6
- 17 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 5 Cắt bóng 12
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 28 Chuyền dài 27
- 1.77 Expected Goals (xG) 1.15
- 0.94 xG ở tình huống bóng sống 1.15
- 0.04 xG ở tình huống bóng chết 0
- 0.99 xG không tính phạt đền 1.15
- 0.73 xG trúng đích 1.4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6 | Phạt góc | 6.5 | 5.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.5 | 14.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 63% | 59.3% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Dinamo ZagrebTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAnderlecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 16
- 17
- 14
- 10
- 32
- 22
- 14
- 16
- 6
- 20
- 18
- 16
- 22
- 8
- 17
- 14
- 9
- 8
- 23
- 30
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dinamo Zagreb ( 11 Trận) | Anderlecht ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 1 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X