Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
TSG Hoffenheim 4-2-3-1
4-2-3-1
Besiktas JK
1
5.8
Baumann O.
13
6.9
Bernardo
28
7.6
Machida K.
5
6.8
Kabak O.
34
6.7
Coufal V.
7
6.7
L.Avdullahu
18
5.7
Burger W.
14
6.7
Daghim A.
11
7.3
Asllani F.
27
5.9
Kramaric A.
10
5.9
Hlozek A.
9
29.7
O. Hyeon-Gyu
29
7.1
Fakili I.
15
7.1
Olaitan J.
19
7.2
Trossard L.
4
6.9
Ndidi W.
10
7.1
Kokcu O.
62
8.1
Murillo M.
12
6.6
Agbadou E.
53
7.4
Topcu E. H.
11
7.7
K.Ouattara
1
6.1
Nubel A.
29
N.Abraha
20
6.8
Conte B.
17
6.7
De Cat N.
15
Gendrey V.
2
0.0
Hranac R.
19
6.4
Lemperle T.
32
Lenz C.
9
Moerstedt M.
36
L.Petersson
37
Philipp L.
22
6.3
Prass A.
39
M.Rots
50
Ü.Akdağ
80
Alemdar D.
70
Bircan A. S.
22
Bulut T.
35
Djalo T.
8
Kayra Yilmaz K.
90
0.0
S.Kılıçsoy
21
7.1
Miretti F.
6
6.4
Ozcan S.
58
Ozcan Y.
17
Poku E.
33
0.0
Yilmaz R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| TSG Hoffenheim | Besiktas JK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Coufal V. |
|
90+4' | ||
| Machida K. |
|
90+2' | ||
| 90+1' |
|
Ü.Akdağ
Ndidi W.
|
||
| 90' |
|
Yilmaz R.
K.Ouattara
|
||
| Lemperle T. |
|
90' | ||
| Machida K. (Kiến tạo: Coufal V.) 2 - 3 |
|
87' | ||
Hranac R.
Kabak O.
|
|
85' | ||
| 85' |
|
S.Kılıçsoy
O. Hyeon-Gyu
|
||
| 80' |
|
O. Hyeon-Gyu | ||
| 79' |
|
1 - 3 O. Hyeon-Gyu (Kiến tạo: Fakili I.) | ||
| 78' |
|
Ozcan S.
Olaitan J.
|
||
| 72' |
|
1 - 2 O. Hyeon-Gyu (Kiến tạo: Olaitan J.) | ||
De Cat N.
Burger W.
|
|
72' | ||
Conte B.
Kramaric A.
|
|
72' | ||
| Asllani F. (Kiến tạo: Lemperle T.) 1 - 1 |
|
68' | ||
| Kabak O. |
|
67' | ||
| 60' |
|
0 - 1 Murillo M. (Kiến tạo: O. Hyeon-Gyu) | ||
Prass A.
Daghim A.
|
|
59' | ||
Lemperle T.
Hlozek A.
|
|
59' | ||
| 46' |
|
Miretti F.
Kokcu O.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Asllani F. |
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 5
- 105 Tấn công 100
- 45 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 7
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 485 Chuyền bóng 423
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 18 Phạm lỗi 8
- 1 Đánh đầu 20
- 21 Đánh đầu thành công 11
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 9
- 3 Rê bóng 10
- 13 Quả ném biên 25
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 15 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 3
- 20 Chuyền dài 30
- 1.06 Expected Goals (xG) 3.37
- 0.68 xG ở tình huống bóng sống 1.87
- 0.38 xG ở tình huống bóng chết 1.5
- 1.06 xG không tính phạt đền 3.37
- 1.45 xG trúng đích 2.12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.7 | 2 | Bàn thua | 1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 7.4 | Phạt góc | 7.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 9.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 65.7% | Kiểm soát bóng | 60.7% | 56.7% | Kiểm soát bóng | 63.4% |
TSG HoffenheimTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBesiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 20
- 10
- 6
- 13
- 14
- 19
- 24
- 29
- 16
- 19
- 17
- 24
- 16
- 5
- 27
- 6
- 11
- 17
- 10
- 15
- 20
- 28
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| TSG Hoffenheim ( 1 Trận) | Besiktas JK ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X