Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Mineiro 4-2-3-1
5-4-1
Montevideo City Torque
1
7.4
Gabriel Delfim
6
8.0
Lodi R.
13
7.4
Lyanco
40
7.9
Vitao
21
7.5
Franco A.
15
7.8
Castano Gil K. D.
8
7.3
Maycon
11
7.9
Bernard
30
7.9
Victor Hugo
28
6.9
Cuello
19
8.3
Reinier
9
5.5
Rodriguez S.
5
5.4
Pizzichillo F.
8
6.0
Siles P.
20
6.8
Montes G.
10
5.4
Obregon E.
17
5.6
E.Agüero
24
5.5
Kagelmacher G.
3
26.7
Silva K.
2
5.6
Gutierrez B.
26
6.6
Silvera F.
1
6.5
Torgnascioli F.
5
Alexsander
18
8.0
Borbas T.
39
6.3
Cisse M.
3
Duarte L.
92
Dudu
17
6.6
Igor Gomes
27
0.0
Minda A.
2
Natanael
36
Pascini K.
23
Preciado A.
31
Robert
14
0.0
Vitor Hugo
7
0.0
L.Andrade
15
0.0
Busquets E.
32
Caceres S.
11
0.0
Da Silva N.
23
Dure L.
19
0.0
D.Guzmán
18
Ramiro Lecchini
16
Molina I.
21
Perez N.
30
Quintana J.
13
Rodriguez G.
27
José Tarán
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Atletico Mineiro | Montevideo City Torque | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 90+2' |
|
L.Andrade | ||
| 88' |
|
Da Silva N.
Rodriguez S.
|
||
Minda A.
Cuello
|
|
85' | ||
Vitor Hugo
Vitao
|
|
85' | ||
| 81' |
|
L.Andrade
Obregon E.
|
||
| Borbas T. (Kiến tạo: Lodi R.) 3 - 0 |
|
80' | ||
| 80' |
|
D.Guzmán
Siles P.
|
||
| 80' |
|
Busquets E.
Pizzichillo F.
|
||
Cisse M.
Bernard
|
|
77' | ||
Borbas T.
Reinier
|
|
63' | ||
Igor Gomes
Victor Hugo
|
|
63' | ||
| Vitao |
|
57' | ||
| 46' |
|
Siles P. | ||
| HT 2-0 | ||||
| Bernard (Kiến tạo: Reinier) 2 - 0 |
|
42' | ||
| Reinier (Kiến tạo: Victor Hugo) 1 - 0 |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 6
- 8 Sút cầu môn 1
- 120 Tấn công 79
- 38 Tấn công nguy hiểm 17
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 666 Chuyền bóng 343
- 92% TL chuyền bóng thành công 77%
- 8 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng 7
- 8 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 22
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 13 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 32 Chuyền dài 29
- 2.12 Expected Goals (xG) 0.29
- 2.95 xG trúng đích 0.35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 21.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 0 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 54% | 53% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Atletico MineiroTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMontevideo City Torque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 4
- 9
- 11
- 10
- 17
- 16
- 11
- 7
- 19
- 20
- 17
- 28
- 4
- 18
- 8
- 31
- 26
- 5
- 20
- 10
- 28
- 28
- 31
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Mineiro ( 25 Trận) | Montevideo City Torque ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X