Kèo trực tuyến
Chi tiết
Everton 4-2-3-1
4-5-1
Queens Park Rangers (QPR)
24
Tim Howard
3
Leighton Baines
15
Sylvain Distin
6
Jagielka P.
23
Coleman S.
17
Besic M.
20
Barkley R.
11
Mirallas K.
14
Steven Naismith
7
McGeady A.
10
Lukaku R.
24
Vargas E.
7
Phillips M.
17
Mutch J.
8
Joey Barton
10
Fer L.
23
Hoilett J.
14
Isla M.
22
Richard Dunne
15
Onuoha N.
13
Yun Suk-Young
1
Robert Green
1
Robles J.
5
Samuel Eto'o
9
Kone A.
22
Steven Pienaar
26
Stones J.
29
Garbutt L.
30
Alcaraz A.
5
Rio Ferdinand
6
Clint Hill
11
Shaun Wright-Phillips
12
McCarthy A.
19
Niko Kranjcar
20
Karl Henry
25
Bobby Zamora
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Everton | Queens Park Rangers (QPR) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Kone A.
Mirallas K.
|
|
90' | ||
| 89' |
|
Mutch J. | ||
| Leighton Baines |
|
86' | ||
| 80' |
|
3 - 1 Bobby Zamora | ||
Samuel Eto'o
Lukaku R.
|
|
77' | ||
| 77' |
|
Niko Kranjcar
Fer L.
|
||
Steven Pienaar
McGeady A.
|
|
73' | ||
| 59' |
|
Bobby Zamora
Phillips M.
|
||
| Steven Naismith 3 - 0 |
|
53' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Mirallas K. 2 - 0 |
|
43' | ||
| Barkley R. 1 - 0 |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Cản bóng 4
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 461 Chuyền bóng 387
- 81% TL chuyền bóng thành công 79%
- 11 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 4
- 30 Đánh đầu 30
- 15 Đánh đầu thành công 15
- 3 Cứu thua 2
- 41 Tắc bóng 35
- 3 Số lần thay người 2
- 14 Rê bóng 12
- 12 Quả ném biên 28
- 1 Sút trúng cột dọc 0
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
EvertonTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiQueens Park Rangers (QPR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 5
- 13
- 9
- 11
- 15
- 8
- 15
- 8
- 12
- 21
- 21
- 8
- 20
- 18
- 15
- 20
- 20
- 13
- 19
- 26
- 23
- 21
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Everton ( 76 Trận) | Queens Park Rangers (QPR) ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 15 | 6 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 7 | 7 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 11 | 2 | 12 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X