English
English
Vietnam
Thailand
| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Salford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sunderland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| [ENG L2-12] Salford City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | 10 | 12 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 6 | 75.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 0 | 5 | 2 | 2 | 5 | 5 | 23 | 0.0% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 23 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 17 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | 5 | 0.0% | |
| [ENG L1-2] Sheffield Wednesday | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 2 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | 5 | 9 | 25.0% |
| Sân Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 3 | 4 | 0 | 7 | 2 | 13 | 3 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 5 | 25.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 1 | 12 | 50.0% | |
| Salford City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Salford City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L2 | Salford City | 1-0 (0-0) | Swindon Town | 12-5(6-3) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Rotherham United | 3-3 (2-2) | Salford City | 4-3(1-3) | H | ||||||||||
| ENG L2 | Salford City | 1-0 (0-0) | Port Vale | 6-6(1-3) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Salford City | 2-1 (0-0) | Newport County | 10-0(4-0) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Salford City | 5-3(2-0) | B | ||||||||||
| ENG L2 | Salford City | 0-1 (0-1) | Chesterfield | 5-1(3-0) | B | ||||||||||
| ENG L2 | Barnet | 3-1 (2-0) | Salford City | 6-5(3-2) | B | ||||||||||
| ENG LC | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | 8-2(2-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | 5-8(3-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Carlisle United | 0-2 (0-1) | Salford City | 2-0(2-0) | T | ||||||||||
| Sheffield Wednesday | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wednesday | 0-0 (0-0) | Stockport County | 4-5(2-1) | H | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wednesday | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | 8-7(5-3) | H | ||||||||||
| ENG L1 | Peterborough United | 1-2 (0-1) | Sheffield Wednesday | 4-9(2-4) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-2) | Sheffield Wednesday | 6-6(3-6) | T | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wednesday | 7-2 (3-0) | Bromley | 5-3(2-2) | T | ||||||||||
| ENG LC | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-2) | Wolves | 2-6(1-4) | B | ||||||||||
| ENG L1 | Sheffield Wednesday | 0-1 (0-0) | Bradford City | 8-9(6-3) | B | ||||||||||
| ENG L1 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Sheffield Wednesday | 5-7(4-1) | T | ||||||||||
| ENG LC | Sheffield Wednesday | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | 6-5(2-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | 3-8(2-4) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | Khách | Oldham Athletic | 4 Ngày | |
| ENG L2 | Chủ | Fleetwood Town | 11 Ngày | |
| EFL Trophy | Khách | Accrington Stanley | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Cambridge United | 11 Ngày | |
| EFL Trophy | Chủ | Sunderland U21 | 14 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Huddersfield Town | 18 Ngày |