English
English
Vietnam
Thailand
| RKSV Groene Ster | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [HOL D3-7] AFC Amsterdam | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 8 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | 3 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 5 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | 66.7% | |
| RKSV Groene Ster | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| RKSV Groene Ster | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | EVV | 1-1 (0-0) | RKSV Groene Ster | 7-6(3-6) | H | ||||||||||
| NLD D4 | RKSV Groene Ster | 1-0 (1-0) | VV Zwaluwen | 2-7(1-3) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-3 (1-0) | RKSV Groene Ster | - | H | ||||||||||
| HOLC | RKSV Groene Ster | 2-1 (1-1) | Heerjansdam | 9-2(6-0) | T | ||||||||||
| NLD D4 | RKSV Groene Ster | 3-3 (1-0) | VV Sint Bavo | 4-3(2-3) | H | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior Maassluis | 3-1 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | RKSV Groene Ster | 1-3 (0-2) | RBC Roosendaal | 2-9(0-5) | B | ||||||||||
| INT CF | RKSV Groene Ster | 2-1 (1-0) | BSV Limburgia | - | T | ||||||||||
| INT CF | Meerssen | 0-0 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | H | ||||||||||
| INT CF | RKSV Groene Ster | 3-1 (0-1) | Belisia Bilzen | - | T | ||||||||||
| AFC Amsterdam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOL D3 | Koninklijke HFC | 1-3 (0-1) | AFC Amsterdam | 5-6(1-2) | T | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-2 (1-0) | HHC Hardenberg | 6-10(1-6) | H | ||||||||||
| HOL D3 | Rijnsburgse Boys | 3-0 (2-0) | AFC Amsterdam | 14-1(8-1) | B | ||||||||||
| HOLC | Be Quick 1887 | 0-2 (0-0) | AFC Amsterdam | 1-3(1-3) | T | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-0 (1-0) | Rohda Raalte | 4-1(2-0) | T | ||||||||||
| HOL D3 | GVVV Veenendaal | 2-3 (1-2) | AFC Amsterdam | 8-2(2-2) | T | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 1-3 (0-1) | VV Kloetinge | 4-3(2-2) | B | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 2-3 (0-2) | HHC Hardenberg | 7-2(1-1) | B | ||||||||||
| HOL D3 | GVVV Veenendaal | 1-1 (1-1) | AFC Amsterdam | 11-4(7-2) | H | ||||||||||
| HOL D3 | AFC Amsterdam | 3-2 (2-1) | Excelsior Maassluis | 4-4(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NLD D4 | Chủ | Gemert | 5 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HOL D3 | Chủ | Katwijk | 4 Ngày | |
| HOL D3 | Khách | Spakenburg | 11 Ngày | |
| HOL D3 | Chủ | HSV Hoek | 18 Ngày |