English
English
Vietnam
Thailand
| Excelsior 31 | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| AFC 34 | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Excelsior 31 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Excelsior 31 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | Hoogeveen | 0-2 (0-1) | Excelsior 31 | 5-3(2-2) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 1-1 (0-0) | VPV Purmersteijn | - | H | ||||||||||
| NLD D4 | VV Scherpenzeel | 3-1 (2-0) | Excelsior 31 | - | B | ||||||||||
| HOLC | Harkemase Boys | 0-1 (0-0) | Excelsior 31 | 7-3(4-2) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 4-0 (1-0) | SVZW Wierden | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Staphorst | 2-4 (2-2) | Excelsior 31 | 3-2(2-1) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 4-0 (2-0) | VV Eemdijk | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Urk | 1-2 (1-1) | Excelsior 31 | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 3-1 (1-1) | Staphorst | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | TEC | 1-1 (0-0) | Excelsior 31 | - | H | ||||||||||
| AFC 34 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HOLC | AFC 34 | 4-1 (1-1) | VV Scherpenzeel | 1-11(1-5) | T | ||||||||||
| HOLC | AFC 34 | 2-6 (2-1) | FC Rijnvogels | - | B | ||||||||||
| HOLC | AFC 34 | 4-1 (0-0) | Bennekom | 7-5(5-2) | T | ||||||||||
| INT CF | AFC 34 | 1-8 (1-5) | AZ Alkmaar | - | B | ||||||||||
| INT CF | AFC 34 | 1-4 (1-3) | AZ Alkmaar | - | B | ||||||||||
| HOLC | AFC 34 | 1-6 (0-3) | Emmen | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NLD D4 | Chủ | VV DOVO | 4 Ngày |