English
English
Vietnam
Thailand
| VV Eemdijk | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| RBC Roosendaal | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| VV Eemdijk | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VV Eemdijk | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | VV Eemdijk | 0-4 (0-0) | Sparta Nijkerk | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | ACV Assen | 5-1 (2-1) | VV Eemdijk | 11-4(3-3) | B | ||||||||||
| NLD D4 | VV Eemdijk | 1-2 (0-0) | Harkemase Boys | - | B | ||||||||||
| HOLC | USV Elinkwijk | 0-3 (0-1) | VV Eemdijk | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | SC Genemuiden | 3-1 (1-1) | VV Eemdijk | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | VV Eemdijk | 4-1 (0-0) | ADO '20 | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | Excelsior 31 | 4-0 (2-0) | VV Eemdijk | - | B | ||||||||||
| INT CF | VV Eemdijk | 2-1 (1-1) | Berkum | - | T | ||||||||||
| INT CF | VV Eemdijk | 1-3 (1-2) | VV DOVO | - | B | ||||||||||
| INT CF | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-0) | VV Eemdijk | 9-9(4-4) | T | ||||||||||
| RBC Roosendaal | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| NLD D4 | Excelsior Maassluis | 5-0 (1-0) | RBC Roosendaal | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | RBC Roosendaal | 1-3 (0-1) | Blauw Geel | 5-5(1-4) | B | ||||||||||
| NLD D4 | RBC Roosendaal | 3-0 (3-0) | Achilles Veen | 10-11(7-6) | T | ||||||||||
| HOLC | GSV 28 | 0-4 (0-3) | RBC Roosendaal | 5-5(1-2) | T | ||||||||||
| NLD D4 | Noordwijk | 1-0 (1-0) | RBC Roosendaal | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | RBC Roosendaal | 0-1 (0-1) | FC Lisse | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | RKSV Groene Ster | 1-3 (0-2) | RBC Roosendaal | 2-9(0-5) | T | ||||||||||
| NLD D4 | RBC Roosendaal | 4-3 (3-2) | UDI 19 | - | T | ||||||||||
| NLD D4 | FC Lisse | 3-2 (0-0) | RBC Roosendaal | - | B | ||||||||||
| NLD D4 | RBC Roosendaal | 2-1 (1-0) | Blauw Geel | 2-9(1-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NLD D4 | Khách | TEC | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| NLD D4 | Chủ | VV Sint Bavo | 4 Ngày |