Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fluminense RJ 4-2-3-1
4-1-4-1
Bragantino
1
6.5
Fabio
6
7.4
Rene
29
6.7Millan J.
44
6.7Jemmes
23
6.6
Guga
8
7.9
Martinelli L. M.
35
7.2Hercules
90

6.5Serna K.
32
6.9Acosta L.
11
6.5Savarino J.
7
6.6
Hulk
8


7.0Eduardo Sasha
32

7.1Herrera J.
21
6.3
Lucas Barbosa
20
6.4Rodriguinho
11
7.4Fernando
7
6.6Eric Ramires
23
6.2Sant''Anna A.
4
8.0Alix Vinicius de Souza Sampaio
16
7.4
Gustavo M.
51
6.8
Caue
18
7.3Tiago Volpi
22

7.4Freytes J.
4

8.7Ignacio
17

6.9Canobbio A.
9

5.9John Kennedy
14
6.5Cano G.
27
Marcelo
13
Guilherme Arana
46
Julio Fidelis
30
Soteldo Y.
16
Nonato
94
Otavio
19
R.Castillo
34
6.4Hurtado J.
30

6.6Henry Mosquera
14
6.3Pedro Henrique
35
6.3Matheus Fernandes
5

5.2Fabinho
1
Cleiton
2
Guzman Rodriguez
3
Eduardo Santos
22
Gustavinho
15
I.Sosa
57
Marcelo Braz da Silva
17
Vinicius Mendonca Pereira
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Fluminense RJ | Bragantino | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Ignacio (Kiến tạo: Canobbio A.) 1 - 1 |
|
90+14' | ||
| 90+5' |
|
Henry Mosquera | ||
| Freytes J. |
|
90+5' | ||
| John Kennedy |
|
90+4' | ||
| 90+4' |
|
Fabinho | ||
| Acosta L. |
|
90+2' | ||
| 90+2' |
|
Fabinho
Rodriguinho
|
||
| 90' |
|
Tiago Volpi | ||
| 85' |
|
Matheus Fernandes
Eric Ramires
|
||
| 85' |
|
Pedro Henrique
Fernando
|
||
Cano G.
Hercules
|
|
79' | ||
| 68' |
|
Henry Mosquera
Herrera J.
|
||
| 67' |
|
Hurtado J.
Eduardo Sasha
|
||
| 64' |
|
Sant''Anna A. | ||
| 64' |
|
Alix Vinicius de Souza Sampaio | ||
| 58' |
|
Eduardo Sasha | ||
Canobbio A.
Serna K.
|
|
56' | ||
John Kennedy
Savarino J.
|
|
56' | ||
Ignacio
Jemmes
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
Freytes J.
Millan J.
|
|
33' | ||
| 27' |
|
0 - 1 Eduardo Sasha (Kiến tạo: Herrera J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 2
- 25 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 2
- 156 Tấn công 79
- 100 Tấn công nguy hiểm 32
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 577 Chuyền bóng 294
- 89% TL chuyền bóng thành công 76%
- 6 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 14
- 13 Rê bóng 6
- 23 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng thành công 16
- 10 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 37
- 1.74 Expected Goals (xG) 0.89
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 | 15 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 57.6% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Fluminense RJTỷ lệ ghi/mất bànBragantino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 12
- 15
- 23
- 12
- 14
- 13
- 5
- 24
- 22
- 23
- 11
- 18
- 10
- 19
- 14
- 15
- 12
- 13
- 20
- 12
- 28
- 15
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fluminense RJ ( 56 Trận) | Bragantino ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 4 | 10 | 4 |
| HT-H / FT-T | 8 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 2 | 10 | 4 | 9 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X