Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Portsmouth 4-2-3-1
4-4-2
Sheffield United
1
6.5
N.Schmid
16
7.1
Meghoma J.
55
8.0
Madiodio D.
5
6.7
Poole R.
22
7.2
Swanson Z.
37
6.8
Mohamed I.
7
7.3
Pack M.
25
8.4
Kavuma McQueen R.
10
7.4
Segecic A.
11
6.8
Kamara A.
29
6.1
Milovanovic M.
9
7.3
Cannon T.
45
5.9
Bamford P.
19
6.0
Chong T.
42
7.5
Peck S.
7
6.6
Rothwell J.
22
6.0
Brereton Diaz B.
8
4.8
Choudhury H.
5
7.1
Tanganga J.
15
6.7
Kitching L.
3
5.7
McCallum S.
1
6.3
Cooper M.
38
7.9
Adams E.
21
6.7
Anderson K.
27
0.0
Bailey O.
31
Bielica D.
9
6.8
Bishop C.
24
7.1
T.Devlin
32
Kenny E.
30
Killip B.
19
Shein R. R.
4
6.5
Arblaster O.
10
Ayew J.
14
Burrows H.
23
6.4
Campbell T.
17
Davies A.
11
6.4
R.Donovan
25
6.5
McGuinness M.
27
7.7
Phillips K.
44
Riedewald J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Portsmouth | Sheffield United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Adams E. 3 - 2 |
|
89' | ||
Bailey O.
Anderson K.
|
|
87' | ||
| Adams E. |
|
82' | ||
| 79' |
|
Campbell T.
Cannon T.
|
||
| 79' |
|
R.Donovan
Chong T.
|
||
T.Devlin
Swanson Z.
|
|
69' | ||
Adams E.
Mohamed I.
|
|
69' | ||
Anderson K.
Kamara A.
|
|
68' | ||
| 67' |
|
2 - 2 Cannon T. (Kiến tạo: Phillips K.) | ||
Bishop C.
Milovanovic M.
|
|
62' | ||
| 60' |
|
McCallum S. | ||
| 60' |
|
Arblaster O.
Rothwell J.
|
||
| N.Schmid |
|
60' | ||
| 59' |
|
2 - 1 Tanganga J. (Kiến tạo: Chong T.) | ||
| Segecic A. (Kiến tạo: Kavuma McQueen R.) 2 - 0 |
|
54' | ||
| 46' |
|
Phillips K.
Brereton Diaz B.
|
||
| 46' |
|
McGuinness M.
Bamford P.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| 44' |
|
Choudhury H. | ||
| Swanson Z. 1 - 0 |
|
41' | ||
| 35' |
|
Choudhury H. | ||
| Meghoma J. |
|
27' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 24 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 68
- 69 Tấn công nguy hiểm 43
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Cản bóng 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 485 Chuyền bóng 232
- 84% TL chuyền bóng thành công 68%
- 6 Phạm lỗi 7
- 4 Việt vị 1
- 16 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 14
- 6 Rê bóng 2
- 17 Quả ném biên 20
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 8 Cắt bóng 6
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 32 Chuyền dài 24
- 2.22 Expected Goals (xG) 2.01
- 1.72 xG ở tình huống bóng sống 0.47
- 0.5 xG ở tình huống bóng chết 1.54
- 2.22 xG không tính phạt đền 2.01
- 2.55 xG trúng đích 0.81
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 6.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
PortsmouthTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 16
- 10
- 21
- 10
- 12
- 16
- 13
- 18
- 12
- 25
- 10
- 16
- 20
- 20
- 16
- 18
- 22
- 12
- 13
- 21
- 18
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Portsmouth ( 54 Trận) | Sheffield United ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 8 | 10 | 7 | 4 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X