Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
14
Lee Hyun Ju
17
Yang Min-Hyuk
7
E. Ji-Sung
8
Lee Seung Won
1
Kim Joon-Hong
6
Lee Gi-Hyuk
16
Choi Seok-Hyun
23
Shin Min Ha
18
Myeong-Jun K.
5
Kim Ji-Soo
22
Bae Hyun Seo
14
E.Housa
20
Al Ghamil T. M.
12
S.Al Mutairi
6
Dahal A.
1
Y.Al Ruwaili
3
A.Al Suwailem
8
Haddad S.
17
A.Al Yuhaybi
5
Barnawi M.
15
A.Al Fawaz
13
Saud Al Yami
10
B. Jun-Ho
3
Choi Woo Jin
15
Hwang Do Yun
2
Kang Min Jun
13
Kang S.
12
Kim Min-seung
21
Lee Seung Hwan
9
Lee Young-Jun
20
Park Kyung Sub
4
Park Seong-Hun
19
Park Seung Soo
11
Y. Hyun-Jun
7
Abba Z.
19
Adnan Al Bishri
22
M.Al Bureh
4
Meshal Aldawood
2
Al Essa S.
21
A.Al Ghamdi
16
A.Al Hussain
11
T.Al Khaibari
9
Turki Abdul Aziz Al-Shaifan
18
Al Shamrani F.
10
Dahal S.
23
Madani Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| South Korea U23 | Saudi Arabia U23 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Park Seong-Hun
Lee Hyun Ju
|
|
90+2' | ||
| Hwang Do Yun |
|
89' | ||
| 85' |
|
A.Al Suwailem | ||
| 79' |
|
T.Al Khaibari
Al Ghamil T. M.
|
||
Hwang Do Yun
Kim Ji-Soo
|
|
76' | ||
Lee Young-Jun
Myeong-Jun K.
|
|
76' | ||
Park Seung Soo
E. Ji-Sung
|
|
76' | ||
| 72' |
|
Al Shamrani F.
Saud Al Yami
|
||
| Myeong-Jun K. (Kiến tạo: Bae Hyun Seo) 2 - 0 |
|
69' | ||
| Shin Min Ha (Kiến tạo: E. Ji-Sung) 1 - 0 |
|
67' | ||
| 60' |
|
Dahal S.
A.Al Yuhaybi
|
||
B. Jun-Ho
Yang Min-Hyuk
|
|
54' | ||
| 46' |
|
Meshal Aldawood
Barnawi M.
|
||
| 46' |
|
Adnan Al Bishri
E.Housa
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 1
- 94 Tấn công 65
- 51 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 12 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 23 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 61.2% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
South Korea U23Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSaudi Arabia U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 15
- 8
- 22
- 17
- 11
- 10
- 18
- 4
- 22
- 19
- 11
- 26
- 13
- 25
- 22
- 12
- 16
- 8
- 14
- 17
- 20
- 27
- 11
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| South Korea U23 ( 8 Trận) | Saudi Arabia U23 ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X