Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
4.5
L.Jungwirth
25
38.7
Yvan Dibango
16
5.3
Andrade A.
43
7.3
Alemao
4
5.8
Mbuyamba X.
20
6.1
K. Jörgensen
27
5.7
Lang C.
18
5.7
Schopf A.
6
6.3
Bogarde M.
9
6.1
Danek K.
7
6.1
Adeniran S.
67
8.3
Koumas L.
73
7.5
Ngumoha R.
7
8.4
Wirtz F.
29
39.7
Barcola B.
38
6.8
Gravenberch R.
42
7.0
Nyoni T.
30
29.5
Frimpong J.
33
8.0
Araujo R.
5
6.8
J.Jacquet
21
28.9
Tsimikas K.
1
6.0
Alisson
23
6.3
Elfadli D.
29
28.4
Flecker F.
3
M.Freckleton
11
6.7
Kalajdzic S.
45
0.0
Kane N.
10
7.0
Ljubicic R.
50
Fabian Schillinger
33
Schutzenauer T.
21
Manoel Verhaeghe
44
0.0
L.Chambers
76
Danns J.
2
6.4
Gomez J.
6
Kerkez M.
92
Lucky W.
10
0.0
Mac Allister A.
25
Mamardashvili G.
53
J.McConnell
23
6.6
V. Muñoz
82
Sonni-Lambie J.
4
6.5
van Dijk V.
28
Woodman F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| LASK Linz | Liverpool | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-6 | ||||
| 85' |
|
Mac Allister A.
Nyoni T.
|
||
| 85' |
|
L.Chambers
Ngumoha R.
|
||
Kane N.
Lang C.
|
|
82' | ||
| Elfadli D. |
|
80' | ||
| Flecker F. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 3 - 6 |
|
77' | ||
| Flecker F. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 2 - 6 |
|
74' | ||
| 73' |
|
V. Muñoz
Barcola B.
|
||
| 72' |
|
1 - 6 Koumas L. (Kiến tạo: Frimpong J.) | ||
Elfadli D.
Schopf A.
|
|
71' | ||
Kalajdzic S.
Adeniran S.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
1 - 5 Barcola B. (Kiến tạo: Frimpong J.) | ||
| Ljubicic R. (Kiến tạo: Yvan Dibango) 1 - 4 |
|
63' | ||
Ljubicic R.
Bogarde M.
|
|
62' | ||
| 62' |
|
Gomez J.
Araujo R.
|
||
| 62' |
|
van Dijk V.
J.Jacquet
|
||
| 51' |
|
0 - 4 Frimpong J. (Kiến tạo: Tsimikas K.) | ||
Flecker F.
K. Jörgensen
|
|
46' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 37' |
|
0 - 3 Barcola B. (Kiến tạo: Wirtz F.) | ||
| 24' |
|
0 - 2 Barcola B. (Kiến tạo: Koumas L.) | ||
| 22' |
|
0 - 1 Araujo R. (Kiến tạo: Tsimikas K.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 11
- 3 Phạt góc (HT) 8
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 26
- 4 Sút cầu môn 9
- 49 Tấn công 90
- 32 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Cản bóng 5
- 4 Đá phạt trực tiếp 7
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 310 Chuyền bóng 576
- 81% TL chuyền bóng thành công 91%
- 7 Phạm lỗi 4
- 3 Việt vị 6
- 1 Đánh đầu 2
- 5 Đánh đầu thành công 8
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 16
- 6 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 4
- 6 Cắt bóng 12
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 3 Kiến tạo 6
- 8 Chuyền dài 28
- 2.02 Expected Goals (xG) 3.34
- 1.76 xG ở tình huống bóng sống 2.72
- 0.26 xG ở tình huống bóng chết 0.62
- 2.02 xG không tính phạt đền 3.34
- 2.18 xG trúng đích 3.7
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.3 | 6.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 44.3% | 55.1% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
LASK LinzTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLiverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 17
- 11
- 19
- 13
- 12
- 16
- 16
- 6
- 12
- 15
- 13
- 10
- 18
- 26
- 19
- 21
- 14
- 11
- 11
- 26
- 20
- 18
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| LASK Linz ( 3 Trận) | Liverpool ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 3 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X