English
English
Vietnam
Thailand
| [ENG NLS-11] Farnham Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 11 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 19 | 33.3% |
| Sân Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 3 | 60.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 6 | 12 | 11 | 37.5% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 20 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 3 | 60.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | 50.0% | |
| Cirencester | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Farnham Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FAC | Cirencester | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | H | ||||||||||
| Farnham Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FAC | Cirencester | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | H | ||||||||||
| ENG NLS | Folkestone | 1-2 (0-1) | Farnham Town | 10-2(3-1) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Hemel Hempstead Town | 1-1 (1-1) | Farnham Town | 11-6(8-3) | H | ||||||||||
| ENG NLS | Farnham Town | 2-0 (0-0) | Torquay United | 1-6(0-3) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Horsham | 1-2 (1-2) | Farnham Town | 13-2(7-2) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Farnham Town | 2-4 (1-3) | Billericay Town | 4-2(1-1) | B | ||||||||||
| ENG NLS | Slough Town | 0-1 (0-1) | Farnham Town | 4-3(1-2) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | 3-3(3-2) | B | ||||||||||
| ENG NLS | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | 5-6(3-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | 6-6(3-4) | T | ||||||||||
| Cirencester | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FAC | Cirencester | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | H | ||||||||||
| ENG FAC | Fleetlands | 0-3 (0-1) | Cirencester | - | T | ||||||||||
| ENG FAC | Marlow | 0-1 (0-0) | Cirencester | - | T | ||||||||||
| ENG FAC | Hartpury University | 0-2 (0-0) | Cirencester | - | T | ||||||||||
| INT CF | Cirencester | 2-4 (0-2) | Swindon Supermarine | - | B | ||||||||||
| INT CF | Cirencester | 0-5 (0-3) | Gloucester City | - | B | ||||||||||
| ENG SD1 | Kidlington | 4-3 (3-0) | Cirencester | 5-7(2-2) | B | ||||||||||
| ENG FAT | Frome Town | 3-1 (1-0) | Cirencester | - | B | ||||||||||
| ENG SD1 | FC Romania | 1-2 (0-2) | Cirencester | 4-6(3-3) | T | ||||||||||
| ENG SD1 | Cirencester | 0-2 (0-1) | Barton Rovers | 5-2(3-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Weston Super Mare | 4 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Truro City | 14 Ngày | |
| ENG NLS | Chủ | Salisbury FC | 18 Ngày |